Người sinh năm Bính Ngọ nữ, ngày 09/12/1966 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 1.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Đế Vượng, Đà La, Địa Không, Phượng Các, Tam Thai, Quả Tú
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Ân Quang, Phá Toái, Thiên Giải, Bác Sỹ, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Quan Đới, Kình Dương, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Mộc Dục, Lưu Hà, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Tràng Sinh, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Quý, Thiên Việt, Hồng Loan, Thiên Thương, Phong Cáo
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Thai, Linh Tinh, Long Trì, Bát Tọa, Hoa Cái, Thiên Tài
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Văn Khúc, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Sứ
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Mộ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật, Thai Phụ, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Bệnh, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Suy, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Tuần
Mão · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (62–71t), điểm 6.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):