Người sinh năm Bính Ngọ nam, ngày 12/06/1966 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Thủy. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Long Trì, Hoa Cái, Đẩu Quân, Địa Giải, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Giải
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù, Thiên Phúc, Thiên Hình
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Ân Quang, Thiên Quý, Thai Phụ, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Lâm Quan, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thương
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Địa Không, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Tài
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Phá Toái, Thiên Quan, Thiên Sứ, Bác Sỹ, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Kiếp, Tam Thai, Thiên Thọ
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Tả Phụ, Hữu Bật, Lưu Hà, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Bát Tọa, Thiên Mã, Cô Thần
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Thiên Việt, Hồng Loan, Phong Cáo
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (53–62t), điểm 7.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):