Người sinh năm Bính Ngọ nữ, ngày 13/12/1966 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộ, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thọ
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Hỏa Tinh, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Phá Toái, Thiên Quan, Đẩu Quân, Địa Giải, Bác Sỹ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Giải
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Không, Thiên Hình
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Địa Kiếp, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Việt, Hồng Loan, Thiên Tài
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Sứ, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Bát Tọa, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Riêu
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Linh Tinh, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Văn Xương, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Quý, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Địa Không, Tả Phụ, Tuần
Dần · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (53–62t), điểm 4.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):