Người sinh năm Bính Ngọ nam, ngày 26/11/1966 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Khôi
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Lâm Quan, Phong Cáo, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Linh Tinh, Tam Thai, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Đức
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Văn Khúc, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Phá Toái, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Giải, Bác Sỹ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Thiên Sứ, Thiên Hình, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Lưu Hà, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Thiên Việt, Hồng Loan, Đẩu Quân
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Xương, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (53–62t), điểm 2.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):