Người sinh năm Bính Ngọ nữ, ngày 29/11/1966 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Mộ, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù, Thiên Phúc
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật, Phong Cáo, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Bệnh, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Suy, Văn Khúc, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Thọ, Địa Giải
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Phá Toái, Thiên Quan, Thiên Thương, Thiên Giải, Thai Phụ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Tam Thai, Thiên Tài, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Mộc Dục, Lưu Hà, Thiên Không, Thiên Sứ
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Tràng Sinh, Bát Tọa, Thiên Mã, Cô Thần, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Việt, Hồng Loan
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Thai, Địa Kiếp, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (55–64t), điểm 7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):