Người sinh năm Bính Thìn nam, ngày 21/08/1976 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Bệnh, Long Trì, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tử, Thiên Việt, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Dậu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Mộ, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Hư, Ân Quang
Tuất
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Địa Kiếp, Địa Không, Tam Thai, Thiên Khôi, Hồng Loan
Hợi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Thiên Trù, Thiên Tài, Thiên Thọ, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương, Địa Giải
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Giải, Phong Cáo
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Mộc Dục, Bát Tọa, Thiên Sứ, Thiên Hình
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Quý, Hoa Cái
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không, Bác Sỹ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Suy, Lưu Hà, Thiên Riêu, Thiên Y
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (46–55t), điểm 6.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):