Trang ChủMệnh KhốNăm 197624/12/1976Bính Thìn Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2026
Lá Số Bính Thìn Nữ — Sinh 24/12/1976 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh Thổ Cục Hỏa Lục Cục Điểm 7.1/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ TỬ TỨC
THIÊN LƯƠNG (H)
THIẾU DƯƠNG
LỘC TỒN
TAM THAI
THIÊN HỶ
CÔ THẦN
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
TRIỆT
GIÁP NGỌ PHU THÊ
THẤT SÁT (M)
QUAN PHỦ
VĂN XƯƠNG [K] (H)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
PHONG CÁO
TANG MÔN (H)
KÌNH DƯƠNG (H)
ẤT MÙI HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
LƯU HÀ
PHỤC BINH
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN HÌNH (H)
BÍNH THÂN MỆNH
LIÊM TRINH (V)
VĂN KHÚC (H)
LONG TRÌ
ÂN QUANG
THIÊN PHÚC
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN THỌ
HÓA KỴ
QUAN PHÙ
ĐẠI HAO (Đ)
NHÂM THÌN TÀI BẠCH THÂN
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
THIÊN LA
ĐÀ LA (Đ)
TRIỆT
紫微明寶
Bính Thìn
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Hỏa Lục Cục
ĐINH DẬU PHỤ MẪU
TỬ PHÙ
BÁT TỌA
THIÊN VIỆT
ĐÀO HOA
NGUYỆT ĐỨC
BỆNH PHÙ
TÂN MÃO TẬT ÁCH
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
TRỰC PHÙ
THANH LONG
HÓA QUYỀN
ĐỊA KIẾP (H)
THIÊN SỨ
MẬU TUẤT PHÚC ĐỨC
PHÁ QUÂN (Đ)
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN HƯ (H)
ĐẨU QUÂN
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
HỎA TINH (H)
CANH DẦN THIÊN DI
THAM LANG (Đ)
TẢ PHỤ
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN MÃ (V)
ĐIẾU KHÁCH
TIỂU HAO (Đ)
LINH TINH (Đ)
KỶ SỬU NÔ BỘC
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
THIÊN THƯƠNG
QUỐC ẤN
PHÁ TOÁI
TUẦN
MẬU TÝ QUAN LỘC
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
TẤU THƯ
HỮU BẬT
THIÊN TRÙ
THIÊN TÀI
BẠCH HỔ
TUẦN
KỶ HỢI ĐIỀN TRẠCH
THIÊN ĐỒNG (Đ)
LONG ĐỨC
THIÊN KHÔI
HỒNG LOAN
THIÊN Y
HÓA LỘC
PHI LIÊM
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
6–15t
Thân
7.4/10
16–25t
Mùi
3.9/10
26–35t
Ngọ
4.9/10
36–45t
Tỵ
6.8/10
46–55t
Thìn
7.9/10
56–65t
Mão
3.4/10
66–75t
Dần
3.5/10
76–85t
Sửu
6.2/10
86–95t
7.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2026.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Thìn nữ, ngày 24/12/1976 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Thổ.
Lá số Bính Thìn nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Tài Ấm Giáp Ấn, Phủ Ấn Củng Thân, Phủ Tướng Triều Viên, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Thìn nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Bệnh, Văn Khúc, Long Trì, Ân Quang, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịSinh ĐịaPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
• Liêm Trinh Văn Khúc: bôn ba, di chuyển nhiều
• Liêm Trinh tại Thân/Mùi vô sát: phú quý lớn
• Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
Tiềm Năng
10
Bền Vững
3.4
An Toàn
5.4
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Suy, Bát Tọa, Thiên Việt, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
8
Bền Vững
8.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Đẩu Quân, Thai Phụ, Đường Phù

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
6
Bền Vững
0.3
An Toàn
2.5
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Khôi, Hồng Loan, Thiên Riêu, Thiên Y

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
9
Bền Vững
7.9
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Quan Đới, Hữu Bật, Thiên Trù, Thiên Tài, Tuần

Tý · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
6.4
Bền Vững
7.9
An Toàn
8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương, Quốc Ấn

Sửu · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
5.6
Bền Vững
9.2
An Toàn
8.4
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Linh Tinh, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Mã

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Thiên Di: gặp quý nhân, được kính trọng, hành thông
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Tiềm Năng
6
Bền Vững
1.1
An Toàn
3
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Miếu) [H.Q]Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Dưỡng, Địa Kiếp, Thiên Sứ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
• Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.4
An Toàn
4.6
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên La, Triệt

Thìn · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Tài Bạch: giàu lớn
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.9
An Toàn
7.1
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Tuyệt, Tam Thai, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không

Tỵ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Tiềm Năng
3
Bền Vững
8.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Mộ, Kình Dương, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Quý, Thiên Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Phá Quân Tý/Ngọ: khá giả, nên muộn hôn nhân, dễ xa cách
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
1.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tử, Địa Không, Lưu Hà, Thiên Hình

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
4.2
Bền Vững
6.4
An Toàn
4.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
6–15t
7.4/10
ĐV 2
Mùi
16–25t
3.9/10
ĐV 3
Ngọ
26–35t
4.9/10
ĐV 4
Tỵ
36–45t
6.8/10
ĐV 5
Thìn
46–55t
7.9/10
ĐV 6
Mão
56–65t
3.4/10
ĐV 7
Dần
66–75t
3.5/10
ĐV 8
Sửu
76–85t
6.2/10
ĐV 9
86–95t
7.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Thìn — hạn đến Thìn/Tuất: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Quyền]
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2026: cung Ngọ. Điểm 7.6/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2025
7.9
Tỵ
2026
7.6
Ngọ
2027
7.2
Mùi
2028
6.7
Thân
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2026 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2025Xem vận năm 2027Sinh 23/12/1976Sinh 25/12/1976Tất cả giờ sinh ngày 24/12/1976Lá số tử vi năm sinh 1976