Người sinh năm Bính Tuất nam, ngày 17/03/2006 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 1.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Linh Tinh, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên La
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Tuyệt, Tả Phụ, Hồng Loan, Thiên Quan, Thai Phụ, Bác Sỹ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Tuần
Ngọ · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Dưỡng, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Tuần
Mùi · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Hữu Bật, Thiên Việt, Thiên Thương, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Kiếp, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Hình, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Lâm Quan, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Hỷ
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Không, Hỏa Tinh, Phượng Các, Thiên Trù, Thiên Phúc
Tý
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Suy, Phá Toái, Phong Cáo, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Bệnh, Long Trì, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tử, Văn Khúc, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (22–31t), điểm 7.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):