Người sinh năm Bính Tuất nữ, ngày 22/11/2006 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Không, Hoa Cái, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Tả Phụ, Hữu Bật, Phá Toái, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Long Trì, Tam Thai, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Mộ, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Linh Tinh, Thiên Hư, Địa Giải, Triệt
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Quý, Hồng Loan, Thiên Quan, Thiên Sứ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Hình, Tuần
Ngọ · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Thai Phụ, Tuần
Mùi · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Khốc, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Việt
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (13–22t), điểm 5.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):