Người sinh năm Ất Dậu nữ, ngày 25/01/2006 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Mộ, Quả Tú, Thiên Giải, Tuần+Triệt
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Tuyệt, Thiên Việt, Thiên Phúc, Thiên Hình, Phong Cáo, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Thai, Hỏa Tinh, Thiên Khốc
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Dưỡng, Văn Khúc, Bát Tọa, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Không
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Quốc Ấn
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộc Dục, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Thiên Thương, Thiên Riêu, Thiên Y
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Quan Đới, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Sứ
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Đế Vượng, Tả Phụ, Thiên Hư, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Tam Thai, Ân Quang
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Tử, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (13–22t), điểm 3.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):