Người sinh năm Canh Dần nam, ngày 10/03/2010 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Mộc. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Đế Vượng, Linh Tinh
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Suy, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Bệnh, Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Trù
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Tử, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Mộ, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên Thương
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Tuyệt, Cô Thần, Đẩu Quân, Phong Cáo
Tỵ
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Thai, Long Trì, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Mã
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Phá Toái, Thiên Hình, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Quan Đới, Hữu Bật, Bát Tọa, Hoa Cái
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (15–24t), điểm 3.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):