Người sinh năm Canh Dần nam, ngày 22/11/2010 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Mộc. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Không, Tả Phụ, Hữu Bật, Hồng Loan, Quả Tú
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Việt, Thiên Trù
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Mộc Dục, Ân Quang, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không, Đẩu Quân
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Khốc, Địa Giải, Thai Phụ, Quốc Ấn
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Lâm Quan, Linh Tinh, Tam Thai, Cô Thần, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Thương, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Tuần+Triệt
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Bệnh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Sứ, Giải Thần
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Kiếp, Bát Tọa, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Mộ, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Thai, Văn Xương, Phong Cáo
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (16–25t), điểm 6.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):