Người sinh năm Canh Dần nam, ngày 30/09/2010 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Mộc. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tử, Long Trì, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Tuần+Triệt
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Tuyệt, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Tài
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Tam Thai, Phá Toái, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Quý, Hoa Cái, Đẩu Quân
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tả Phụ, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan, Thiên Thương
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Mộc Dục, Linh Tinh
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Sứ, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Lâm Quan, Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Thọ, Địa Giải
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Đế Vượng, Hữu Bật, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không, Thiên Giải
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Suy, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Hình, Quốc Ấn
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Bệnh, Bát Tọa, Cô Thần, Phong Cáo
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (13–22t), điểm 5.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):