Người sinh năm Canh Ngọ nữ, ngày 06/03/1990 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Thổ. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Mộc Dục, Phượng Các, Quả Tú, Đẩu Quân, Giải Thần, Quốc Ấn
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tả Phụ, Phá Toái, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tuyệt, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thọ, Địa Giải, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Hữu Bật, Hồng Loan, Thiên Thương, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tử, Địa Kiếp, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Hình
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Bệnh, Văn Xương, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Sứ
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Suy, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Hư, Bát Tọa
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Đế Vượng, Phong Cáo, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Trù
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Quan Đới, Văn Khúc, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (34–43t), điểm 4.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):