Người sinh năm Canh Ngọ nữ, ngày 24/10/1990 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Mộc Dục, Văn Xương, Phượng Các, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên Giải
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Quý, Phá Toái, Thiên Hình
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Dưỡng, Tam Thai, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Hỏa Tinh, Thiên Không, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tuyệt, Bát Tọa, Thiên Mã, Cô Thần, Phong Cáo, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Linh Tinh, Ân Quang, Hồng Loan, Thiên Thương
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tử, Văn Khúc, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Thọ
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Bệnh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Suy, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thai Phụ
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Đế Vượng, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Việt, Thiên Trù
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Quan Đới, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Địa Giải
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (34–43t), điểm 3.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):