Người sinh năm Canh Ngọ nam, ngày 24/12/1990 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Cự Môn, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Bệnh, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Việt
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tử, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Mộ, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Thọ, Giải Thần, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Tuyệt, Linh Tinh, Bát Tọa, Phá Toái, Thiên Trù, Địa Giải
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Thai, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Đẩu Quân, Thiên Giải
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Hình, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Thiên Quý, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Kiếp, Tam Thai, Hồng Loan, Thiên Sứ
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Quan Đới, Long Trì, Hoa Cái, Địa Võng, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Đế Vượng, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Suy, Địa Không, Đường Phù
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CN → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (35–44t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):