Người sinh năm Canh Thân nam, ngày 06/04/1980 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tử, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Hồng Loan, Quả Tú, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Tuyệt, Địa Kiếp, Ân Quang, Thiên Thọ, Địa Giải, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Hữu Bật, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Khốc, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Hợi
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Long Trì, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Tam Thai, Bát Tọa
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Lâm Quan, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã
Dần
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Đế Vượng, Lưu Hà, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Suy, Hoa Cái, Đẩu Quân, Quốc Ấn
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Bệnh, Tả Phụ, Kiếp Sát, Thiên Đức
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (43–52t), điểm 5.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):