Người sinh năm Canh Thìn nam, ngày 26/09/2000 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Tướng, nạp âm Kim. Lá số có 14 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Bệnh, Thiên Khốc, Thiên Việt, Thiên Mã, Địa Giải
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Tam Thai, Lưu Hà
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Mộ, Địa Không, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Hình, Quốc Ấn
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Thai, Địa Kiếp, Phượng Các, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Phúc
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Thương, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Quý, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y
Thân · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Sứ
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Quan Đới, Thiên Hư, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan, Tả Phụ, Văn Khúc, Bát Tọa, Hồng Loan, Thiên Quan
Hợi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Đế Vượng
Tý
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Suy, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Thai Phụ, Đường Phù
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (25–34t), điểm 8.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):