Trang ChủMệnh KhốNăm 197012/01/1970Kỷ Dậu Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Kỷ Dậu Nữ — Sinh 12/01/1970 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương, Thiên Lương Thổ Cục Kim Tứ Cục Điểm 5.6/10

Người sinh năm Kỷ Dậu nữ, ngày 12/01/1970 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ TÀI BẠCH THÂN
QUAN PHỦ
THIÊN QUÝ
NHÂM NGỌ TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
PHONG CÁO
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
QUÝ MÙI PHU THÊ
LỰC SỸ
TAM THAI
THIÊN GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
GIÁP THÂN HUYNH ĐỆ
TRỰC PHÙ
VĂN KHÚC [K] (H)
THIÊN TRÙ
HÓA LỘC
TRIỆT
CANH THÌN TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
THIÊN LA
PHỤC BINH
THIÊN SỨ
紫微明寶
Kỷ Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Kim Tứ Cục
ẤT DẬU MỆNH
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KHOA
TRIỆT
KỶ MÃO THIÊN DI
TUẾ PHÁ
TẢ PHỤ
TUẦN
BÍNH TUẤT PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
TƯỚNG QUÂN
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
MẬU DẦN NÔ BỘC
TỬ PHÙ
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
QUỐC ẤN
TUẦN
ĐINH SỬU QUAN LỘC
HỶ THẦN
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
BÍNH TÝ ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (H)
ĐINH HỢI PHÚC ĐỨC
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
📅 Đại Vận
4–13t
Dậu
9.1/10
14–23t
Tuất
4/10
24–33t
Hợi
4.1/10
34–43t
4.4/10
44–53t
Sửu
7.2/10
54–63t
Dần
3.4/10
64–73t
Mão
4/10
74–83t
Thìn
5/10
84–93t
Tỵ
8.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Kỷ Dậu nữ, ngày 12/01/1970 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thiên Lương, nạp âm Thổ.
Lá số Kỷ Dậu nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Bại Địa, Triệt Đáo Kim Cung, Triệt Án Cung Mệnh, Hóa Khoa Thủ Mệnh, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Quyền Tử Tức, Hóa Kỵ Huynh Đệ.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Dần (tuổi 54–63).
Điểm cung mệnh của lá số Kỷ Dậu nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Hãm)Thiên Lương (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Đế Vượng, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dậu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
• Thái Dương đắc + Tuần/Triệt: có bệnh nhưng vẫn phú quý
• Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
• Thiên Lương hãm: bôn ba, bất ổn, dễ gặp tai họa
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
◦ Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập
◦ Tả/Hữu + cát tinh: phú quý trọn đời, danh tiếng, tăng thọ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịBại ĐịaTriệt Án Cung MệnhHóa Khoa Thủ MệnhNhật Nguyệt Tàng Hung
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
8
Phù Trợ
4
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6.6
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Suy, Thiên Không, Thai Phụ, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Bệnh, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Đường Phù

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ [Kình Dương, Đà La] Họ hàng ly tán. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi, về già được an nhàn.
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3.9
Bình Yên
3.5
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Bình)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tử, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Thiên Riêu, Thiên Y

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộ, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần

Sửu

📋 Phân tích sao
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ [Nhật, Nguyệt] Công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách. Nên chuyên về chính trị, kinh tế về sau tất được xứng ý toại lòng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Thiên Thương, Đẩu Quân

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] Hay mắc tai nạn nhất là về xe cộ và ác thú, hay gặp những kẻ rình ám hại.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Tham Lang] Hay mắc tai nạn, xa nhà rất bất lợi.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thất Sát] Hay gặp quý nhân, vì có oai nên được nhiều người kính nể, lời nói được nhiều người tin phục.
◦ [Thất Sát, Vũ Khúc] Có oai phong, lời nói được nhiều người tin phục nhưng hay gặp những tai ương nguy hiểm.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5.1
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
2.5
Bền Vững
5.4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Thai, Địa Kiếp, Tả Phụ, Thiên Hư, Tuần

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Thiên Đồng Mão tại Thiên Di: xa nhà hành thông, gặp quý nhân, không ổn định nơi ở
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
4.3
Phù Trợ
4.3
Bình Yên
3.2
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Sứ, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ [Thiên Khôi, Vũ Khúc] Mang tật ở đầu.
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
◦ [Thiên Khôi, Thiên Hình] Mang tật ở đầu.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
6.9
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Thiên Quý, Phá Toái

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ [Long Trì, Phượng Các, Mộ] Được hưởng của tiền nhân để lại.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.7
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tham Lang (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
• [Hồng Loan] Con khéo tay.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Quyền Tử Tức
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
7.5
Phù Trợ
7.3
Bình Yên
7.7
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Địa Không, Hỏa Tinh, Tam Thai, Bát Tọa

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ [Cô Thần, Quả Tú] Vợ chồng bất hòa hay xa cách nhau.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Vượng) [H.L]Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Hình, Triệt

Thân · Triệt

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Triệt đáo kim cung (Thân) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tử] Anh chị em bất hòa.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Huynh Đệ
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dậu
4–13t
9.1/10
ĐV 2
Tuất
14–23t
4/10
ĐV 3
Hợi
24–33t
4.1/10
ĐV 4
34–43t
4.4/10
ĐV 5
Sửu
44–53t
7.2/10
ĐV 6
Dần
54–63t
3.4/10
ĐV 7
Mão
64–73t
4/10
ĐV 8
Thìn
74–83t
5/10
ĐV 9
Tỵ
84–93t
8.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dậu (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tuất (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Hợi (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Sửu (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dần (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mão (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
Thổ Mệnh hạn đến cung Mão, Bản Mệnh suy nhược, dễ mắc bệnh nguy hiểm.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thìn (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tỵ (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Đà La, Bạch Hổ] Mắc tai nạn khủng khiếp về xe cộ hay đao thương.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Dần (54–63t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
3.6
Ngọ
2027
3.4
Mùi
2028
3.3
Thân
2029
3.4
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 11/01/1970Sinh 13/01/1970Tất cả giờ sinh ngày 12/01/1970Lá số tử vi năm sinh 1970