Trang Chủ› Mệnh Khố› Năm 1970› 15/04/1970› Canh Tuất Nữ Giờ Tuất
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Canh Tuất Nữ — Sinh 15/04/1970 Giờ Tuất
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ Kim Cục Mộc Tam Cục Điểm 6.9/10

Người sinh năm Canh Tuất nữ, ngày 15/04/1970 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ HUYNH ĐỆ
LONG ĐỨC
NHÂM NGỌ MỆNH
TẢ PHỤ
THIÊN QUÝ
ĐẨU QUÂN
TRIỆT
QUÝ MÙI PHỤ MẪU
PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
TRIỆT
GIÁP THÂN PHÚC ĐỨC
CANH THÌN PHU THÊ
TUẾ PHÁ
TƯỚNG QUÂN
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
HÓA LỘC
紫微明寶
Canh Tuất
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Mộc Tam Cục
ẤT DẬU ĐIỀN TRẠCH
TRỰC PHÙ
QUAN PHỦ
ĐỊA GIẢI
KỶ MÃO TỬ TỨC
TỬ PHÙ
TẤU THƯ
TAM THAI
LƯU HÀ
THIÊN Y
HÓA QUYỀN
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN
BÍNH TUẤT QUAN LỘC
HOA CÁI
THIÊN GIẢI
HÓA KỴ
PHỤC BINH
MẬU DẦN TÀI BẠCH THÂN
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
HÓA KHOA
TUẦN
ĐINH SỬU TẬT ÁCH
THIẾU ÂM
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
BÍNH TÝ THIÊN DI
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
PHONG CÁO
ĐINH HỢI NÔ BỘC
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
📅 Đại Vận
3–12t
Ngọ
8.7/10
13–22t
Tỵ
3.9/10
23–32t
Thìn
4.4/10
33–42t
Mão
5.7/10
43–52t
Dần
8.6/10
53–62t
Sửu
4.6/10
63–72t
Tý
3.8/10
73–82t
Hợi
6.2/10
83–92t
Tuất
9.3/10

Luận Giải Chuyên Sâu — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải Chuyên Sâu →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Canh Tuất nữ, ngày 15/04/1970 giờ Tuất có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Kim.
Lá số Canh Tuất nữ giờ Tuất có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Bại Địa, Mệnh Triệt Thân Tuần, Hóa Kỵ Phá Quan Lộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Quyền Tử Tức, Sát Tinh Hội Tật Ách.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Sửu (tuổi 53–62).
Điểm cung mệnh của lá số Canh Tuất nữ giờ Tuất là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
Xem luận giải chuyên sâu đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Suy, Tả Phụ, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Đẩu Quân

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Đồng, Thiên Lương] Người khôn khéo, có nhiều tài năng, sớm hiển đạt và được hưởng giàu sang trọn đời.
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh đêm: rất tốt, toàn mỹ
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn Tý/Ngọ: học rộng tài cao
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịBại ĐịaMệnh Triệt Thân Tuần
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Mệnh (Ngọ) [TỰ HÓA]
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Tử Tức (Mão)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
8.2
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6
Bền Vững
7.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Thiên Đức, Quả Tú, Triệt

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi) [TỰ HÓA]
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Thiên Di (Tý)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.7
Bền Vững
4.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Mã, Bác Sỹ

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
• [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Long Trì, Phượng Các] Được hưởng phúc. Trong họ có nhiều người khá giả.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Giáp)
Hóa Lộc: Liêm Trinh → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Hóa Quyền: Phá Quân → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Khoa: Vũ Khúc → phi nhập cung Tử Tức (Mão)
Hóa Kỵ: Thái Dương → phi nhập cung Phu Thê (Thìn)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
8
Phù Trợ
9
Bình Yên
7.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Địa Kiếp, Địa Giải

Dậu

📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
◦ [Hỏa, Linh, Riêu, Hỉ] Trong nhà rất nhiều ma.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Ất)
Hóa Lộc: Thiên Cơ → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Quyền: Thiên Lương → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Khoa: Tử Vi → phi nhập cung Phụ Mẫu (Mùi)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
2
Bình Yên
4
Bền Vững
8.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Mộc Dục, Hoa Cái, Thiên Giải

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Nên chuyên nghề thầy thuốc, nếu dạy học cũng nổi tiếng.
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ [Khôi, Việt] Có danh chức lớn, nếu gặp thêm nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, tất được nắm giữ đầu mối những công việc lớn.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Thiên Di (Tý)
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6.4
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Tràng Sinh, Bát Tọa, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Quan

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Tham Lang, Liêm Trinh] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Thất Sát, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Thất Sát, Liêm Trinh] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ [Thất Sát, Vũ Khúc] Có oai phong, lời nói được nhiều người tin phục nhưng hay gặp những tai ương nguy hiểm.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Thiên Di (Tý)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
2.1
Bền Vững
4.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Dưỡng, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Thọ, Giải Thần, Phong Cáo

Tý

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Thiên Di (Tý) [TỰ HÓA]
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Thai, Địa Không, Linh Tinh, Phá Toái, Thiên Sứ, Đường Phù

Sửu

📋 Phân tích sao
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
⚙ Cách cục đặc biệt
Sát Tinh Hội Tật Ách
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Thiên Di (Tý)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
3.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Việt, Thiên Trù, Tuần

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Lộc Mã giao trì Tài Bạch: của đến tận tay, kinh doanh phát đạt
◦ [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán phát tài, đi kiếm tiền, nhất là kinh doanh ở nơi xa.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Mậu)
Hóa Lộc: Tham Lang → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Hóa Quyền: Thái Âm → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Hóa Khoa: Hữu Bật → phi nhập cung Phúc Đức (Thân)
Hóa Kỵ: Thiên Cơ → phi nhập cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
8
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Đắc) [H.Q]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Mộ, Hỏa Tinh, Tam Thai, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Riêu] Con chơi bời.
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
◦ [Đào, Tử, Phủ] Con gái dùng nhan sắc để tiến thân, vinh hiến hơn con trai.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Quyền Tử Tức
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Kỷ)
Hóa Lộc: Vũ Khúc → phi nhập cung Tử Tức (Mão) [TỰ HÓA]
Hóa Quyền: Tham Lang → phi nhập cung Nô Bộc (Hợi)
Hóa Khoa: Thiên Lương → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Kỵ: Văn Khúc → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.5
Phù Trợ
4
Bình Yên
4.5
Bền Vững
4.7
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Tử, Thiên Hư, Thiên Tài, Thai Phụ, Quốc Ấn

Thìn

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
• [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Phu Thê (Thìn) [TỰ HÓA]
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Tử Tức (Mão)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6.8
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
7.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Bệnh, Hồng Loan

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Thiên Di (Tý)
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Phu Thê (Thìn)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Tài Bạch (Dần)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Thiên Di (Tý)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
2.9
Bền Vững
6.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
3–12t
8.7/10
ĐV 2
Tỵ
13–22t
3.9/10
ĐV 3
Thìn
23–32t
4.4/10
ĐV 4
Mão
33–42t
5.7/10
ĐV 5
Dần
43–52t
8.6/10
ĐV 6
Sửu
53–62t
4.6/10
ĐV 7
Tý
63–72t
3.8/10
ĐV 8
Hợi
73–82t
6.2/10
ĐV 9
Tuất
83–92t
9.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải chuyên sâu toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Triệt Thân Tuần Cung Mệnh và Thân cần vô chính diệu mới được xứng ý toại lòng, tăng thọ và về già sung sướng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc) [Hóa Quyền]
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Quyền Tử Tức Hóa Quyền đóng tại Tử Tức — con cái sớm hiển đạt, có uy quyền sự nghiệp phát triển mạnh.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dần (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu) [Hóa Khoa]
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Sát Tinh Hội Tật Ách Nhiều sát tinh hội tụ tại Tật Ách — hay bệnh tật nặng, dễ gặp tai nạn thương tích; cần đặc biệt chú ý bảo vệ sức khỏe.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Tuổi Tuất — hạn đến Tý: rất kỵ, cần xem cung Thìn/Tuất và An Thân
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
Kim Mệnh hạn đến cung Tý, Bản Mệnh bị hao tổn, thường mắc tai ương.
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

Đại vận đang chạy: Cung Sửu (53–62t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.6
Ngọ
2027
4.4
Mùi
2028
4.3
Thân
2029
4.3
Dậu
Xem luận giải chuyên sâu tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Hỏa Tinh chiếu có làm dự án đổ bể không?
Sao trong Tử Vi là trạng thái khí vận chứ không phải thiên thể chiếu rọi, hoảng loạn sợ cháy dự án vì Hỏa Tinh chỉ là do hiểu sai chữ Diệu.
Nhà sang tiền tỷ nhưng càng ở càng bế tắc vì sao?
Bất động sản đắt giá vẫn có thể bóp nghẹt gia chủ nếu phạm lỗi phong thủy Huyền Không, biến nơi an cư thành gánh nặng vận khí.
Mua nhà xong làm ăn sa sút: Do phong thủy hay số mệnh?
Nhà đất không hợp mệnh hay cung Điền Trạch gặp sát tinh mới là gốc rễ khiến tài lộc cạn kiệt ngay sau khi đổi chỗ ở.
Đại vận nào dễ sụp đổ sức khỏe nhất đời người?
Tiền bạc có thể đỉnh cao ở tuổi 50 nhưng hạn sức khỏe thường kích hoạt ngầm từ đại vận trước đó qua các cung Tật Ách và Phúc Đức.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ ThânGiờ DậuGiờ HợiGiờ TýXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 14/04/1970Sinh 16/04/1970Tất cả giờ sinh ngày 15/04/1970Lá số tử vi năm sinh 1970