Người sinh năm Canh Tý nam, ngày 20/05/1960 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Tràng Sinh, Văn Khúc, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Mộc Dục, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Phúc
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Tả Phụ, Hữu Bật, Tam Thai, Bát Tọa
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Lâm Quan, Ân Quang, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Đức
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Suy, Địa Không, Phượng Các, Quả Tú, Đẩu Quân, Địa Giải
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Quan, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Tử, Địa Kiếp, Thiên Hình
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Mộ, Thiên Không, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Thiên Mã, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Thai, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Hồng Loan, Phong Cáo
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (64–73t), điểm 5.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):