Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 09/11/1967 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Không, Tam Thai, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan
Thân
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Thai, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Tuyệt, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Mộ, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Tý
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Tử, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Hư, Ân Quang
Sửu
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Bệnh, Địa Kiếp, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Suy, Phượng Các, Thiên Sứ, Thiên Tài, Giải Thần, Tuần+Triệt
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Giải
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Thiên Mã, Thiên Trù, Thiên Giải, Phong Cáo
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Thiên Hình, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Hoa Cái
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 6 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (55–64t), điểm 6.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):