Trang ChủMệnh KhốNăm 196720/03/1967Đinh Mùi Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Mùi Nam — Sinh 20/03/1967 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thái Âm Thủy Cục Kim Tứ Cục Điểm 6.5/10

Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 20/03/1967 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ THIÊN DI
LỰC SỸ
TẢ PHỤ
THIÊN TRÙ
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
BÍNH NGỌ TẬT ÁCH
TRỰC PHÙ
PHONG CÁO
BÁC SỸ
THIÊN SỨ
ĐINH MÙI TÀI BẠCH THÂN
QUAN PHỦ
HOA CÁI
MẬU THÂN TỬ TỨC
THIẾU DƯƠNG
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
PHỤC BINH
GIÁP THÌN NÔ BỘC
PHÚC ĐỨC
THIÊN THƯƠNG
THIÊN LA
紫微明寶
Đinh Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU PHU THÊ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN GIẢI
QUÝ MÃO QUAN LỘC
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
ĐẨU QUÂN
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
NHÂM DẦN ĐIỀN TRẠCH
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
TAM THAI
THIÊN QUAN
THIÊN Y
QUỐC ẤN
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU PHÚC ĐỨC
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
HÓA QUYỀN
HÓA KỴ
CANH TÝ PHỤ MẪU
TÂN HỢI MỆNH
HỶ THẦN
LONG TRÌ
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA LỘC
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Nhật Xuất Phù Tang Thái Dương tọa thủ tại Mão → như mặt trời mọc, sáng láng quyền quý.
Nguyệt Lãng Thiên Môn Thái Âm tọa thủ tại Hợi → như trăng sáng trên thiên môn, thanh cao quyền quý.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
4–13t
Hợi
6.8/10
14–23t
Tuất
4.2/10
24–33t
Dậu
3.5/10
34–43t
Thân
7.5/10
44–53t
Mùi
6.6/10
54–63t
Ngọ
4.4/10
64–73t
Tỵ
3.3/10
74–83t
Thìn
7/10
84–93t
Mão
6.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 20/03/1967 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy.
Lá số Đinh Mùi nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tài Ấm Giáp Ấn, Nhật Xuất Phù Tang, Nguyệt Lãng Thiên Môn, Tài Tinh Nhập Mệnh, Thiên Mã Thủ Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Ngọ (tuổi 54–63).
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Mùi nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Nhật Xuất Phù Tang Thái Dương tọa thủ tại Mão → như mặt trời mọc, sáng láng quyền quý.
Nguyệt Lãng Thiên Môn Thái Âm tọa thủ tại Hợi → như trăng sáng trên thiên môn, thanh cao quyền quý.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Âm (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Đường Phù

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
• Thái Âm tại Hợi: quyền lớn, phú quý
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
◦ Thiên Lương + Thiên Mã: phiêu bạt, thay đổi liên tục
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịNguyệt Lãng Thiên MônTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
10
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
4.5
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Suy, Bát Tọa, Thiên Quý, Đào Hoa, Nguyệt Đức

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ [Tử Vi] Cha mẹ khá giả.
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
8
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Hãm) [H.Q]Cự Môn (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Đế Vượng, Thiên Hư, Phá Toái

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Kình Dương, Đà La] Họ hàng ly tán. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi, về già được an nhàn.
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.3
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Linh Tinh, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Hỷ, Thiên Quan

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, không được thụ hưởng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
7.5
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Vượng)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Quan Đới, Địa Kiếp, Phượng Các, Giải Thần, Tuần+Triệt

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ [Khôi, Việt] Có danh chức lớn, nếu gặp thêm nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, tất được nắm giữ đầu mối những công việc lớn.
⚙ Cách cục đặc biệt
Nhật Xuất Phù Tang
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
7
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
5.1
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát] Ra ngoài rất bất lợi. Lúc chết không được ở gần nhà.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Tham Lang] Dễ kiếm tiền, hay gặp quý nhân.
◦ [Tham Lang, Liêm Trinh] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
◦ [Thất Sát, Liêm Trinh] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ [Phá Quân] May đi liền với rủi, người kính trọng cũng có mà ghen ghét muốn hại cũng nhiều.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.8
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Mã, Thiên Trù

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Thiên Di
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Văn Xương, Thiên Sứ, Thiên Tài, Phong Cáo, Bác Sỹ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Không, Hoa Cái

Mùi

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
4.6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tuyệt, Văn Khúc, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần

Thân

📋 Phân tích sao
• [Tuyệt] Có một con mù lòa.
• [Hồng Loan] Con khéo tay.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Mộ, Hữu Bật, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng Dậu: bất hòa, xa cách
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Tử, Đẩu Quân, Thiên Hình, Thai Phụ, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tử] Anh chị em bất hòa.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Hợi
4–13t
6.8/10
ĐV 2
Tuất
14–23t
4.2/10
ĐV 3
Dậu
24–33t
3.5/10
ĐV 4
Thân
34–43t
7.5/10
ĐV 5
Mùi
44–53t
6.6/10
ĐV 6
Ngọ
54–63t
4.4/10
ĐV 7
Tỵ
64–73t
3.3/10
ĐV 8
Thìn
74–83t
7/10
ĐV 9
Mão
84–93t
6.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Hợi (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Nguyệt Lãng Thiên Môn Thái Âm tọa thủ tại Hợi → như trăng sáng trên thiên môn, thanh cao quyền quý.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tuất (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dậu (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thân (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân hội Quả Tú — tai nạn đơn độc trên đường
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mùi (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tỵ (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thìn (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mão (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nhật Xuất Phù Tang Thái Dương tọa thủ tại Mão → như mặt trời mọc, sáng láng quyền quý.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (54–63t), điểm 4.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.1
Ngọ
2027
4.0
Mùi
2028
4.0
Thân
2029
3.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 19/03/1967Sinh 21/03/1967Tất cả giờ sinh ngày 20/03/1967Lá số tử vi năm sinh 1967