Trang ChủMệnh KhốNăm 196729/11/1967Đinh Mùi Nam Giờ Thân
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Mùi Nam — Sinh 29/11/1967 Giờ Thân
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng Thủy Cục Kim Tứ Cục Điểm 6.5/10

Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 29/11/1967 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
THIÊN TRÙ
THIÊN GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
BÍNH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
TRỰC PHÙ
ĐẨU QUÂN
BÁC SỸ
ĐINH MÙI QUAN LỘC THÂN
QUAN PHỦ
HOA CÁI
HÓA KHOA
MẬU THÂN NÔ BỘC
THIẾU DƯƠNG
LƯU HÀ
THIÊN THƯƠNG
PHỤC BINH
GIÁP THÌN PHỤ MẪU
PHÚC ĐỨC
TAM THAI
ĐỊA GIẢI
THIÊN LA
紫微明寶
Đinh Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU THIÊN DI
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA LỘC
QUÝ MÃO MỆNH
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
HÓA QUYỀN
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT TẬT ÁCH
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
THIÊN Y
PHONG CÁO
ĐỊA VÕNG
THIÊN SỨ
THIÊN RIÊU (H)
NHÂM DẦN HUYNH ĐỆ
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU PHU THÊ
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
TẢ PHỤ
CANH TÝ TỬ TỨC
TÂN HỢI TÀI BẠCH
HỶ THẦN
LONG TRÌ
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA KỴ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
📅 Đại Vận
4–13t
Mão
6.7/10
14–23t
Dần
4.6/10
24–33t
Sửu
3/10
34–43t
7.3/10
44–53t
Hợi
7.2/10
54–63t
Tuất
4.2/10
64–73t
Dậu
3.5/10
74–83t
Thân
7.9/10
84–93t
Mùi
6.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Mùi nam, ngày 29/11/1967 giờ Thân có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Thủy.
Lá số Đinh Mùi nam giờ Thân có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Kình Dương Nhập Mệnh, Khoa Quyền Lộc Củng, Quan Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Phá Tài Bạch, Hóa Lộc Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tuất (tuổi 54–63).
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Mùi nam giờ Thân là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Quan Đới, Địa Không, Phượng Các, Giải Thần, Tuần+Triệt

Mão

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• Tang Hổ + sát: bạo ngược, cô đơn, khắc gia đình, tai họa, tù tội, giảm thọ
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Không Thân KiếpKhoa Quyền Lộc CủngQuan Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
9.4
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
3.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộc Dục, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Giải

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
8
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Thiên Mã, Thiên Trù, Thiên Giải

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.2
Phù Trợ
8.9
Bình Yên
6.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Phá Quân (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Linh Tinh, Đẩu Quân, Thiên Hình, Bác Sỹ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Kiếp, Hoa Cái

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ [Tả, Hữu] Được nhiều người nâng đỡ trên đường công danh.
◦ [Khốc, Hư] Hay gặp sự phiền lòng, trên đường công danh hay gặp nhiều trở ngại.
⚙ Cách cục đặc biệt
Kình Dương Nhập Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
7
Phù Trợ
6
Bình Yên
5.3
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tuyệt, Kiếp Sát, Lưu Hà, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không

Thân

📋 Phân tích sao
• [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• [Thiên Tướng, Phục Binh, Hồng Loan, Đào Hoa] Tơ duyên rắc rối, hay mắc lừa vì tình.
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Lưu Hà, Kiếp Sát] Mắc tai nạn xe cộ hay bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
6.8
Bình Yên
6.5
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Âm (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Mộ, Thiên Việt, Lưu Niên Văn Tinh

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng Dậu tại Thiên Di: xa nhà phiền lòng, chết xa nhà
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thiên Di
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6.5
Phù Trợ
7
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tham Lang (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Tử, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Sứ, Thiên Tài, Thiên Riêu

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Cự Môn (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Đường Phù

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
4.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Suy, Văn Khúc, Đào Hoa, Nguyệt Đức

📋 Phân tích sao
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Hư, Phá Toái

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Xương, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Thọ, Thai Phụ

Dần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
4–13t
6.7/10
ĐV 2
Dần
14–23t
4.6/10
ĐV 3
Sửu
24–33t
3/10
ĐV 4
34–43t
7.3/10
ĐV 5
Hợi
44–53t
7.2/10
ĐV 6
Tuất
54–63t
4.2/10
ĐV 7
Dậu
64–73t
3.5/10
ĐV 8
Thân
74–83t
7.9/10
ĐV 9
Mùi
84–93t
6.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thất Sát] Trong nhà có hòa khí, danh tài hưng vượng, mưu sự tất thành một cách nhanh chóng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng ở Tứ Mộ — phát đạt hiển hách
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Tuất (54–63t), điểm 4.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.0
Ngọ
2027
3.9
Mùi
2028
3.9
Thân
2029
3.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ NgọGiờ MùiGiờ DậuGiờ TuấtXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 28/11/1967Sinh 30/11/1967Tất cả giờ sinh ngày 29/11/1967Lá số tử vi năm sinh 1967