Người sinh năm Đinh Tỵ nam, ngày 11/11/1977 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Thổ. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Không, Thiên Quý, Lưu Hà, Cô Thần
Thân
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Dưỡng, Long Trì, Thiên Việt, Phá Toái, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ
Dậu
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Thai, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Đẩu Quân
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Mộ, Hỏa Tinh, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Tử, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khốc, Tam Thai
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Bệnh, Địa Kiếp, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan, Quốc Ấn
Dần · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Suy, Thiên Sứ, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Hỷ, Quả Tú, Địa Giải
Thìn
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Trù, Thiên Giải, Giải Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Quan Đới, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Hình, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Thọ
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (45–54t), điểm 5.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):