Người sinh năm Đinh Tỵ nam, ngày 13/04/1977 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Dưỡng, Hỏa Tinh, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Thai, Linh Tinh, Thiên Khốc, Hoa Cái, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Tuyệt, Địa Kiếp, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan, Thiên Riêu
Dần · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Mộ, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Tử, Thiên Hỷ, Quả Tú
Thìn
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Bệnh, Kình Dương, Tả Phụ, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Trù
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Suy, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Đế Vượng, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Lâm Quan, Địa Không, Thiên Quý, Lưu Hà, Cô Thần, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Quan Đới, Hữu Bật, Long Trì, Bát Tọa, Thiên Việt, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Mộc Dục, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Thọ
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (43–52t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):