Trang ChủMệnh KhốNăm 200415/06/2004Giáp Thân Nữ Giờ Dậu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2028
Lá Số Giáp Thân Nữ — Sinh 15/06/2004 Giờ Dậu
Cung Mệnh ⭐ Tử Vi, Thiên Phủ Thủy Cục Kim Tứ Cục Điểm 7.2/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ TỬ TỨC
THÁI DƯƠNG (M)
PHÚC ĐỨC
THIÊN TRÙ
THIÊN ĐỨC
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KỴ
ĐẠI HAO (H)
HỎA TINH (Đ)
KIẾP SÁT (Đ)
CANH NGỌ PHU THÊ
PHÁ QUÂN (M)
HÓA QUYỀN
ĐIẾU KHÁCH
BỆNH PHÙ
TUẦN
TÂN MÙI HUYNH ĐỆ
THIÊN CƠ (Đ)
TRỰC PHÙ
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
HỮU BẬT
THIÊN VIỆT
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
THIÊN QUAN
ĐƯỜNG PHÙ
LINH TINH (H)
TUẦN
NHÂM THÂN MỆNH
TỬ VI (M)
THIÊN PHỦ (M)
THÁI TUẾ
PHI LIÊM
ĐỊA KIẾP (Đ)
TRIỆT
MẬU THÌN TÀI BẠCH
VŨ KHÚC (M)
BÁT TỌA
HOA CÁI
THIÊN TÀI
THIÊN Y
THIÊN LA
HÓA KHOA
BẠCH HỔ
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (H)
紫微明寶
Giáp Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Kim Tứ Cục
QUÝ DẬU PHỤ MẪU
THÁI ÂM (M)
THIẾU DƯƠNG
TẤU THƯ
ĐÀO HOA
LƯU HÀ
THIÊN PHÚC
PHÁ TOÁI
THIÊN KHÔNG
TRIỆT
ĐINH MÃO TẬT ÁCH
THIÊN ĐỒNG (Đ)
LONG ĐỨC
QUAN PHỦ
ÂN QUANG
THAI PHỤ
KÌNH DƯƠNG (H)
THIÊN SỨ
GIÁP TUẤT PHÚC ĐỨC
THAM LANG (V)
TƯỚNG QUÂN
THIÊN KHỐC (H)
TAM THAI
THIÊN THỌ
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
TANG MÔN (H)
BÍNH DẦN THIÊN DI THÂN
THẤT SÁT (M)
TUẾ PHÁ
LỘC TỒN
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
ĐẨU QUÂN
GIẢI THẦN
BÁC SỸ
ĐỊA KHÔNG (Đ)
ẤT SỬU NÔ BỘC
THIÊN LƯƠNG (Đ)
TỬ PHÙ
LỰC SỸ
VĂN XƯƠNG (Đ)
VĂN KHÚC (Đ)
THIÊN KHÔI
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN THƯƠNG
ĐÀ LA (Đ)
GIÁP TÝ QUAN LỘC
LIÊM TRINH (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
THANH LONG
LONG TRÌ
HÓA LỘC
QUAN PHÙ
THIÊN HÌNH (H)
ẤT HỢI ĐIỀN TRẠCH
CỰ MÔN (Đ)
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
CÔ THẦN
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
TIỂU HAO (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Kiếp Thân Không Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại bất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phụ Bật Củng Chủ Tử Vi sáng sủa có Tả Phụ và Hữu Bật hội chiếu → được phò tá đắc lực, quyền quý.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
📅 Đại Vận
4–13t
Thân
10/10
14–23t
Mùi
3/10
24–33t
Ngọ
5.3/10
34–43t
Tỵ
4.9/10
44–53t
Thìn
7.7/10
54–63t
Mão
3.5/10
64–73t
Dần
5.3/10
74–83t
Sửu
4.8/10
84–93t
9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2028.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Thân nữ, ngày 15/06/2004 giờ Dậu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thiên Phủ, nạp âm Thủy.
Lá số Giáp Thân nữ giờ Dậu có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Mệnh Kiếp Thân Không, Kim Dư Phù Giá, Phụ Bật Củng Chủ, Phủ Tướng Triều Viên, Khoa Quyền Lộc Củng.
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Thân nữ giờ Dậu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Kiếp Thân Không Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại bất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phụ Bật Củng Chủ Tử Vi sáng sủa có Tả Phụ và Hữu Bật hội chiếu → được phò tá đắc lực, quyền quý.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tử Vi (Miếu)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Tuyệt, Địa Kiếp, Triệt

Thân · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Khúc + Lộc Mã: lập nghiệp xa, giàu
◦ Thiên Phủ + Thiên Tướng: có chức quyền, sung túc
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịSinh ĐịaMệnh Kiếp Thân KhôngKim Dư Phù GiáPhụ Bật Củng ChủPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
• Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
• Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
• Thiên Phủ + sát: gian trá
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• Không/Kiếp đắc: kín đáo, có mưu trí, can đảm — sự nghiệp thăng trầm
Tiềm Năng
10
Bền Vững
7.4
An Toàn
9.6
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
8.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Mộ, Đào Hoa, Phá Toái, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thiên Không

Dậu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: cha mẹ giàu sang
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
8.8
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
9
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tham Lang (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Tử, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên Thọ, Địa Giải, Quốc Ấn

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
9
Bền Vững
4.2
An Toàn
6.4
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Quý, Cô Thần, Thiên Giải, Phong Cáo

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
0
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Liêm Trinh (Vượng) [H.L]Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Suy, Long Trì, Thiên Hình

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Khoa Quyền Lộc Củng
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.7
An Toàn
7.3
Quý Nhân
2
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Lương (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Nguyệt Đức

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
8.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Lâm Quan, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Đẩu Quân

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Tiềm Năng
10
Bền Vững
3.4
An Toàn
5.9
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Quan Đới, Kình Dương, Ân Quang, Thiên Sứ, Thai Phụ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
Tiềm Năng
6
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vũ Khúc (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Mộc Dục, Bát Tọa, Hoa Cái, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Tài Bạch: giàu lớn
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
5.1
Quý Nhân
1
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Dương (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Thiên Trù, Thiên Đức, Lưu Niên Văn Tinh

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tiềm Năng
8
Bền Vững
6.4
An Toàn
4.9
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Phá Quân (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Dưỡng, Tuần

Ngọ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Phá Quân Tý/Ngọ: khá giả, nên muộn hôn nhân, dễ xa cách
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.2
An Toàn
7.8
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
9
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Thai, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Việt, Hồng Loan

Mùi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
7.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
4–13t
10/10
ĐV 2
Mùi
14–23t
3/10
ĐV 3
Ngọ
24–33t
5.3/10
ĐV 4
Tỵ
34–43t
4.9/10
ĐV 5
Thìn
44–53t
7.7/10
ĐV 6
Mão
54–63t
3.5/10
ĐV 7
Dần
64–73t
5.3/10
ĐV 8
Sửu
74–83t
4.8/10
ĐV 9
84–93t
9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
10/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Kiếp Thân Không Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại bất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phụ Bật Củng Chủ Tử Vi sáng sủa có Tả Phụ và Hữu Bật hội chiếu → được phò tá đắc lực, quyền quý.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Thân — hạn đến Ngọ: rất kỵ gặp Hỏa Linh nhập hạn
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng) [Hóa Lộc]
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2028: cung Thân. Điểm 4.7/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2027
4.4
Mùi
2028
4.7
Thân
2029
4.9
Dậu
2030
5.2
Tuất
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2028 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MùiGiờ ThânGiờ TuấtGiờ HợiXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2027Xem vận năm 2029Sinh 14/06/2004Sinh 16/06/2004Tất cả giờ sinh ngày 15/06/2004Lá số tử vi năm sinh 2004