Trang ChủMệnh KhốNăm 196408/01/1964Quý Mão Nam Giờ Tý
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Quý Mão Nam — Sinh 08/01/1964 Giờ Tý
Cung Mệnh ⭐ Cự Môn Kim Cục Kim Tứ Cục Điểm 7.8/10

Người sinh năm Quý Mão nam, ngày 08/01/1964 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ NÔ BỘC
HỶ THẦN
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
ĐỊA GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
TUẦN
CANH NGỌ THIÊN DI
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
THIÊN QUAN
THIÊN GIẢI
THAI PHỤ
TÂN MÙI TẬT ÁCH
TẤU THƯ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
HÓA LỘC
THIÊN SỨ
NHÂM THÂN TÀI BẠCH
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
MẬU THÌN QUAN LỘC
THIẾU DƯƠNG
THIÊN LA
TUẦN
紫微明寶
Quý Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Kim Tứ Cục
QUÝ DẬU TỬ TỨC
TUẾ PHÁ
ĐINH MÃO ĐIỀN TRẠCH
GIÁP TUẤT PHU THÊ
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
ĐỊA VÕNG
HÓA KHOA
BÍNH DẦN PHÚC ĐỨC
TRỰC PHÙ
TẢ PHỤ
LƯU HÀ
PHONG CÁO
PHỤC BINH
ẤT SỬU PHỤ MẪU
QUAN PHỦ
TAM THAI
ĐIẾU KHÁCH
TRIỆT
GIÁP TÝ MỆNH THÂN
TRIỆT
ẤT HỢI HUYNH ĐỆ
LỰC SỸ
THIÊN Y
HÓA KỴ
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
📅 Đại Vận
4–13t
8.5/10
14–23t
Hợi
5.8/10
24–33t
Tuất
5.8/10
34–43t
Dậu
2.9/10
44–53t
Thân
8.8/10
54–63t
Mùi
6.1/10
64–73t
Ngọ
4.8/10
74–83t
Tỵ
2.9/10
84–93t
Thìn
8.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Mão nam, ngày 08/01/1964 giờ Tý có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim.
Lá số Quý Mão nam giờ Tý có những cách cục gì?
Lá số này có 11 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Thân Đồng Cung, Tuần Lâm Hỏa Địa, Triệt Án Cung Mệnh, Văn Tinh Ám Củng, Tài Tinh Nhập Mệnh, Quan Tinh Nhập Mệnh, Tuần Triệt Nô Bộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Thiên Lương Minh Phúc Đức, Hóa Kỵ Huynh Đệ.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Mão nam giờ Tý là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Cự Môn (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Suy, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Bác Sỹ

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
• Cự Môn Tý/Ngọ: học rộng tài cao
• [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
• Lộc Tồn thủ Mệnh: thông minh, nhân hậu, tài tổ chức, giàu sang, được kính trọng, sống lâu
• Lộc Tồn + cát tinh: phú quý trọn đời, uy quyền, tăng thọ
• Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập
• Tả/Hữu + cát tinh: phú quý trọn đời, danh tiếng, tăng thọ
• [Lộc Tồn] Cung Mệnh có Lộc Tồn tọa thủ, gặp nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, là người thông minh, học rộng, tính nhân hậu, từ thiện.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thái Dương sáng + Tuần/Triệt: sức khỏe kém, công danh khó
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Thân Đồng CungTriệt Án Cung MệnhTài Tinh Nhập MệnhQuan Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
10
Phù Trợ
8.7
Bình Yên
9
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Đế Vượng, Kình Dương, Tam Thai, Bát Tọa, Quả Tú, Triệt

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
5.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Lâm Quan, Tả Phụ, Lưu Hà, Phong Cáo

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Lương Minh Phúc Đức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
7.7
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Quan Đới, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài, Thiên Thọ

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Không, Thiên La, Tuần

Thìn · Tuần

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Xương, Khúc] Công danh hiển đạt, có văn tài lỗi lạc.
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
⚙ Cách cục đặc biệt
Văn Tinh Ám Củng
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
7.1
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
7.7
Bền Vững
9.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Việt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Phúc

Tỵ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Suốt đời long đong vất vả, nay đây mai đó, khó tránh thoát được những tai nạn xe cộ, chân tay hay bị đau đớn vì có thương tích.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ [Thiên Phủ] Gặp quý nhân, có tài lộc.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Tham Lang, Liêm Trinh] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
◦ [Thiên Tướng] Được nhiều người kính trọng, tài lộc dễ kiếm.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa ĐịaTuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
5.1
Bình Yên
2.4
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Dưỡng, Thiên Quý, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Giải, Thai Phụ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Thai, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Sứ, Giải Thần

Mùi

📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
• Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang, Không, Kiếp] Chết một cách thê thảm.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
1.6
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tuyệt, Ân Quang, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Quốc Ấn

Thân

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Hư

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Trù, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6.2
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Bệnh, Đà La, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y

Hợi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Phá Quân, Thiên Hình, Địa Không] Anh chị em làm hại nhau.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Huynh Đệ
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
5
Bình Yên
4
Bền Vững
2.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
4–13t
8.5/10
ĐV 2
Hợi
14–23t
5.8/10
ĐV 3
Tuất
24–33t
5.8/10
ĐV 4
Dậu
34–43t
2.9/10
ĐV 5
Thân
44–53t
8.8/10
ĐV 6
Mùi
54–63t
6.1/10
ĐV 7
Ngọ
64–73t
4.8/10
ĐV 8
Tỵ
74–83t
2.9/10
ĐV 9
Thìn
84–93t
8.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tý (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
📖 Luận giải vận hạn
Kim Mệnh hạn đến cung Tý, Bản Mệnh bị hao tổn, thường mắc tai ương.
[Hồng Loan, Đào Hoa] Thành gia thất, lấy vợ lấy chồng.
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Hợi (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Địa Không, Địa Kiếp] Mọi sự đều bế tắc, hao tổn tiền tài, nếu có công danh tất bị truất giáng.
[Địa Không, Địa Kiếp] Rắc rối trong công việc, thường bị tiểu nhân ghen ghét, ám hại.
[Địa Không, Địa Kiếp] Mưu sự tất thành một cách nhanh chóng, hoạnh phát danh tài nhưng hay đau yếu.
[Địa Không, Địa Kiếp] Đau yếu, mắc lừa mất của, nếu có quan chức tất bị truất giáng.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Địa Không, Địa Kiếp] Tính mạng lâm nguy, nếu gốc đại hạn mười năm cũng xấu xa mờ ám phải quyết đoán là chết hay mắc tù tội.
[Đà La, Bạch Hổ] Mắc tai nạn khủng khiếp về xe cộ hay đao thương.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tuất (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dậu (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Phá Quân, Thiên Hình] Tù tội.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Ngọ (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tỵ (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thìn (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Văn Tinh Ám Củng Văn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.3/10 — ↑ Đang tăng.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.4
Ngọ
2027
5.3
Mùi
2028
5.2
Thân
2029
5.1
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Tự Điển Cung Thiên Di: Đi Hay Ở – Bài Toán Không Có Đáp Án Duy Nhất
Một người đàn ông, một tờ hợp đồng, và câu hỏi cung Thiên Di thực sự hỏi bạn điều gì khi bạn đứng trước ngã rẽ lớn nhất đời.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TuấtGiờ HợiGiờ SửuGiờ DầnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 07/01/1964Sinh 09/01/1964Tất cả giờ sinh ngày 08/01/1964Lá số tử vi năm sinh 1964