Người sinh năm Giáp Tuất nữ, ngày 18/09/1994 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Tử, Địa Kiếp, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Hình
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Bệnh, Văn Xương, Thiên Trù, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Suy, Địa Không
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Quan, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Đẩu Quân
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Phúc, Thiên Thương, Tuần+Triệt
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Mộc Dục, Thiên Quý, Hoa Cái, Quốc Ấn
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tả Phụ, Tam Thai, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Dưỡng, Phượng Các, Thiên Thọ, Giải Thần
Tý
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Thiên Khôi, Phá Toái
Sửu
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Long Trì, Thiên Tài, Địa Giải, Bác Sỹ
Dần
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Hữu Bật, Bát Tọa, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (33–42t), điểm 4.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):