Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 21/01/1984 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Bệnh, Lưu Hà, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Suy, Tả Phụ, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Đế Vượng, Ân Quang, Nguyệt Đức, Hồng Loan
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Quan Đới, Thiên Quan, Địa Giải
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Mộc Dục, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Thương, Thiên Giải
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Tràng Sinh, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Hình, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Dưỡng, Linh Tinh, Tam Thai, Phá Toái, Thiên Sứ
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Thai, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Thiên Trù, Thiên Hỷ
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Hữu Bật, Văn Xương, Phượng Các, Đẩu Quân
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Mộ, Địa Không, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Riêu, Thiên Y
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Tử, Đà La, Thiên Tài, Phong Cáo, Tuần+Triệt
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (42–51t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):