Người sinh năm Giáp Tý nữ, ngày 21/07/1984 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Kim. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Đế Vượng, Phượng Các, Ân Quang, Quả Tú, Thiên Tài, Giải Thần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Lâm Quan, Phong Cáo, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Quan Đới, Địa Giải
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Không
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Địa Không, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Hình, Bác Sỹ
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Hồng Loan, Thiên Thương, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Thai, Long Trì, Thiên Quý, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Thọ
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Riêu, Thiên Y
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tử, Linh Tinh, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Việt, Thiên Quan
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Bệnh, Địa Kiếp, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Suy, Tả Phụ, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (36–45t), điểm 3.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):