Người sinh năm Giáp Tý nam, ngày 23/03/1984 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thiên Phủ, nạp âm Kim. Lá số có 13 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Hỏa Tinh, Hồng Loan, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Quan Đới, Long Trì, Ân Quang, Hoa Cái, Thiên Thọ
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Lâm Quan, Tả Phụ, Văn Khúc, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên Khốc, Thiên Hư
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Suy, Thiên Việt, Thiên Quan, Thiên Thương, Thai Phụ, Đường Phù
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Bệnh, Địa Giải, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tử, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Đào Hoa, Lưu Hà
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Mộ, Địa Không, Phượng Các, Thiên Quý, Quả Tú, Giải Thần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Tuyệt, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Thai, Địa Kiếp, Đẩu Quân
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Không
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (36–45t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):