Người sinh năm Giáp Tý nam, ngày 28/09/1984 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục. Điểm cung mệnh 3.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Tam Thai, Hồng Loan
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Quan Đới, Địa Không, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Giải
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Lâm Quan, Ân Quang, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Đế Vượng, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Suy, Thiên Việt, Thiên Quan, Đường Phù
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Bệnh, Thiên Thương, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tử, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Mộ, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Sứ, Giải Thần, Quốc Ấn
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Tuyệt, Văn Khúc, Bát Tọa, Đẩu Quân, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Thai, Tả Phụ
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Không, Thai Phụ
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Bác Sỹ
Dần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (36–45t), điểm 4.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):