Người sinh năm Kỷ Dậu nam, ngày 02/04/1969 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Quan Đới, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Đẩu Quân
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộc Dục, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh, Linh Tinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Thiên Riêu
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Dưỡng, Địa Kiếp, Thiên Hư, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Thai, Thiên Thương, Thiên Thọ
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Tả Phụ, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộ, Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Quý, Đào Hoa, Lưu Hà
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Tử, Đà La, Địa Không, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Bệnh, Văn Khúc, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Việt, Thiên Trù
Thân · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Suy, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên Không, Thiên Hình, Thai Phụ
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (56–65t), điểm 4.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):