Trang ChủMệnh KhốNăm 196904/08/1969Kỷ Dậu Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Kỷ Dậu Nam — Sinh 04/08/1969 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Thất Sát Thổ Cục Hỏa Lục Cục Điểm 2.4/10

Người sinh năm Kỷ Dậu nam, ngày 04/08/1969 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ PHÚC ĐỨC
CANH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
PHÚC ĐỨC
TAM THAI
LƯU HÀ
THIÊN Y
PHONG CÁO
BÁC SỸ
THIÊN RIÊU (H)
TÂN MÙI QUAN LỘC
QUAN PHỦ
ĐIẾU KHÁCH
NHÂM THÂN NÔ BỘC
TRỰC PHÙ
VĂN KHÚC [K] (H)
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
ĐẨU QUÂN
PHỤC BINH
TRIỆT
MẬU THÌN PHỤ MẪU
LONG ĐỨC
THIÊN LA
紫微明寶
Kỷ Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Hỏa Lục Cục
QUÝ DẬU THIÊN DI
TẢ PHỤ
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TRIỆT
ĐINH MÃO MỆNH
TUẾ PHÁ
HÓA LỘC
TUẦN
GIÁP TUẤT TẬT ÁCH
THIẾU DƯƠNG
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
BÍNH DẦN HUYNH ĐỆ
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
HÓA KHOA
TUẦN
ẤT SỬU PHU THÊ
TẤU THƯ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
GIÁP TÝ TỬ TỨC
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
ĐỊA GIẢI
ẤT HỢI TÀI BẠCH THÂN
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA QUYỀN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Vũ Khúc Thủ Viên Vũ Khúc thủ Mệnh tại Mão → quyền quý, quan chức.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
📅 Đại Vận
6–15t
Mão
4/10
16–25t
Dần
2.9/10
26–35t
Sửu
7.6/10
36–45t
3.9/10
46–55t
Hợi
4.1/10
56–65t
Tuất
3.4/10
66–75t
Dậu
7/10
76–85t
Thân
3.9/10
86–95t
Mùi
5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Kỷ Dậu nam, ngày 04/08/1969 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát, nạp âm Thổ.
Lá số Kỷ Dậu nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Triệt Đáo Kim Cung, Tuần Án Cung Mệnh, Vũ Khúc Thủ Viên, Kình Dương Nhập Mệnh, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc, Tuần Triệt Nô Bộc.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tuất (tuổi 56–65).
Điểm cung mệnh của lá số Kỷ Dậu nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.4/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Vũ Khúc Thủ Viên Vũ Khúc thủ Mệnh tại Mão → quyền quý, quan chức.
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Đắc) [H.L]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Dưỡng, Địa Kiếp, Thiên Hư, Tuần

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
• Thất Sát hãm + sát: cùng khổ, tù tội, tai nạn, yểu tử
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Vũ Khúc, Phá Quân] Cung Mệnh có Tử, Vũ hay Phá tọa thủ, lại gặp Kình, Đà hội hợp nên không thích công danh mà chỉ thích buôn bán, nhưng cũng khá giả.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tử Vi Tham tại Mão/Dậu: yếm thế, thiên hướng tu hành
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTuần Án Cung MệnhTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
8.2
Phù Trợ
3
Bình Yên
1.6
Bền Vững
2.9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Thai, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: cha mẹ giàu sang, quý hiển, sống lâu — lợi từ cha
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tuyệt, Đà La, Hữu Bật, Phá Toái

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• [Đà La] Được hưởng phúc, sống lâu, suốt đời hay gặp may mắn.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6.6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
5.9
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộ, Văn Xương, Tam Thai, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Cơ, Hình] Chỗ ở xưa kia có nhiều cây cối, sau bị chặt hết.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Tử, Kình Dương, Địa Không, Quả Tú

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
• [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường. Nếu đi buôn cũng phát đạt.
• Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Công danh hoạnh đạt. Có võ chức lớn lao, hiển hách trong thời loạn. Nhưng thăng giáng thất thường.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Chuyên về quân sự nhưng thăng giáng thất thường.
⚙ Cách cục đặc biệt
Kình Dương Nhập Mệnh
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.8
Bền Vững
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Bệnh, Văn Khúc, Bát Tọa, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Thương

Thân · Triệt

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• Triệt đáo kim cung (Thân) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Nhập Nô BộcTuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.2
Bình Yên
6.8
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Suy, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dậu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt đáo kim cung (Dậu) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.3
Bình Yên
6.1
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên Không, Thiên Sứ, Thai Phụ, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Đường Phù

Hợi

📋 Phân tích sao
• Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3.2
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Quan Đới, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Thiên Tài, Địa Giải

🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ [Đào, Hồng, Xương, Khúc] Con gái dâm đãng, nguyệt hoa, bừa bãi.
◦ [Đào, Thai] Hiếm con.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộc Dục, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Giải, Giải Thần

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
◦ [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh, Linh Tinh, Ân Quang, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5.1
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.8
Bền Vững
9.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
6–15t
4/10
ĐV 2
Dần
16–25t
2.9/10
ĐV 3
Sửu
26–35t
7.6/10
ĐV 4
36–45t
3.9/10
ĐV 5
Hợi
46–55t
4.1/10
ĐV 6
Tuất
56–65t
3.4/10
ĐV 7
Dậu
66–75t
7/10
ĐV 8
Thân
76–85t
3.9/10
ĐV 9
Mùi
86–95t
5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc) [Hóa Lộc]
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
Thổ Mệnh hạn đến cung Mão, Bản Mệnh suy nhược, dễ mắc bệnh nguy hiểm.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hình, Linh Tinh] Bị sét đánh hay điện giật.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Hỏa Tinh] Hao tán, mắc tù tội.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Kình Dương Nhập Mệnh Kình Dương tại Tứ Mộ → có chức quyền, nhưng tốt nhất với tuổi Tứ Mộ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Phá Quân, Kình Dương] Đánh nhau lớn, bị thương nặng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùisát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Tuất (56–65t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
3.4
Ngọ
2027
3.3
Mùi
2028
3.4
Thân
2029
3.6
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 03/08/1969Sinh 05/08/1969Tất cả giờ sinh ngày 04/08/1969Lá số tử vi năm sinh 1969