Người sinh năm Kỷ Dậu nữ, ngày 07/04/1969 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Thổ. Lá số có 13 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Thiên Việt, Thiên Trù, Địa Giải, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Đế Vượng, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Suy, Hỏa Tinh, Ân Quang, Thiên Không, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Mã, Cô Thần, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tử, Thiên Khôi, Thiên Hỷ
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộ, Long Trì, Phượng Các, Tam Thai, Bát Tọa, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Dưỡng, Địa Không, Thiên Quý
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Tả Phụ, Phá Toái, Thiên Tài
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộc Dục, Địa Kiếp, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Hồng Loan
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Quả Tú, Thiên Thọ
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (54–63t), điểm 5.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):