Người sinh năm Kỷ Dậu nữ, ngày 09/08/1969 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Thiên Việt, Thiên Trù, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Đế Vượng, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Suy, Địa Kiếp, Thiên Không
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Bệnh, Linh Tinh, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Mã, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tử, Địa Không, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Địa Giải
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộ, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Thương, Thiên Giải
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Thai, Văn Khúc, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Dưỡng
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Hữu Bật, Phá Toái, Thiên Tài, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộc Dục, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Riêu
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Quả Tú
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (54–63t), điểm 6.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):