Người sinh năm Kỷ Dậu nam, ngày 18/03/1969 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Bệnh, Kình Dương, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Tam Thai, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Suy, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Hồng Loan, Đẩu Quân
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Đế Vượng, Đà La, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Lâm Quan, Linh Tinh, Thiên Việt, Thiên Trù, Địa Giải, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Quan Đới, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Quan
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Mộc Dục, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Thọ, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Ân Quang, Thiên Mã, Cô Thần, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Dưỡng, Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Thai, Địa Không, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tuyệt, Văn Khúc, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Phúc, Thiên Tài
Dần · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Mộ, Thiên Hư, Thiên Quý, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Tử, Thai Phụ
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (53–62t), điểm 4.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):