Người sinh năm Kỷ Mão nam, ngày 02/07/1999 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Quan Đới, Hữu Bật, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Thai Phụ, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Tả Phụ, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Dưỡng, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Thai, Linh Tinh, Văn Xương
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tuyệt, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Quý, Thiên Thương, Đẩu Quân
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Mộ, Bát Tọa, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan
Tý
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Tử, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Bệnh, Tam Thai, Thiên Phúc, Phong Cáo, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Suy, Thiên Khốc, Ân Quang
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Đế Vượng, Văn Khúc, Thiên Không
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Riêu
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (25–34t), điểm 8.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):