Người sinh năm Kỷ Mùi nam, ngày 17/11/1979 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Tham Lang, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Bệnh, Kình Dương, Văn Xương, Thiên Mã, Thiên Hình
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Suy, Địa Không, Lưu Hà, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Đế Vượng, Đà La, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Hồng Loan, Cô Thần
Thân · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Quan Đới, Văn Khúc, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Riêu, Thiên Y
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Mộc Dục, Thiên Thương, Thiên Thọ
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thai Phụ, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Dưỡng, Tả Phụ, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Sứ
Tý · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Thai, Thiên Hư, Phá Toái, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tuyệt, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Mộ, Linh Tinh, Phượng Các, Tam Thai, Địa Giải, Giải Thần
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Tử, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Đức, Quả Tú, Đẩu Quân
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (43–52t), điểm 3.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):