Trang ChủMệnh KhốNăm 197922/05/1979Kỷ Mùi Nữ Giờ Tý
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2028
Lá Số Kỷ Mùi Nữ — Sinh 22/05/1979 Giờ Tý
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 4.0/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ MỆNH THÂN
THIÊN ĐỒNG (Đ)
QUAN PHỦ
BÁT TỌA
THIÊN MÃ (V)
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (H)
CANH NGỌ PHỤ MẪU
VŨ KHÚC (V)
THIÊN PHỦ (M)
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
LƯU HÀ
THAI PHỤ
BÁC SỸ
HÓA LỘC
TÂN MÙI PHÚC ĐỨC
THÁI DƯƠNG (Đ)
THÁI ÂM (Đ)
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
TẢ PHỤ
HỮU BẬT
HOA CÁI
KÌNH DƯƠNG (Đ)
NHÂM THÂN ĐIỀN TRẠCH
THAM LANG (Đ)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
THIÊN VIỆT
THIÊN TRÙ
HỒNG LOAN
CÔ THẦN
HÓA QUYỀN
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN KHÔNG
TRIỆT
MẬU THÌN HUYNH ĐỆ
PHÁ QUÂN (Đ)
PHÚC ĐỨC
VĂN KHÚC [K] (B)
THIÊN ĐỨC
QUẢ TÚ
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
THIÊN LA
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (H)
紫微明寶
Kỷ Mùi
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
QUÝ DẬU QUAN LỘC
THIÊN CƠ (M)
CỰ MÔN (M)
TAM THAI
THIÊN QUAN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
HỎA TINH (H)
TRIỆT
ĐINH MÃO PHU THÊ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
GIẢI THẦN
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
GIÁP TUẤT NÔ BỘC
TỬ VI (V)
THIÊN TƯỚNG (V)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
VĂN XƯƠNG (Đ)
THIÊN THƯƠNG
ĐỊA GIẢI
ĐỊA VÕNG
LINH TINH (H)
BÍNH DẦN TỬ TỨC
LIÊM TRINH (V)
LONG ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN PHÚC
PHONG CÁO
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
ẤT SỬU TÀI BẠCH
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN HƯ (H)
PHÁ TOÁI
TUẦN
GIÁP TÝ TẬT ÁCH
THẤT SÁT (M)
TỬ PHÙ
THIÊN KHÔI
ĐÀO HOA
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN TÀI
THIÊN THỌ
PHI LIÊM
THIÊN SỨ
THIÊN HÌNH (H)
TUẦN
ẤT HỢI THIÊN DI
THIÊN LƯƠNG (H)
TẤU THƯ
LONG TRÌ
THIÊN KHỐC (H)
ÂN QUANG
THIÊN GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA KHOA
QUAN PHÙ
ĐỊA KIẾP (Đ)
ĐỊA KHÔNG (Đ)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
📅 Đại Vận
3–12t
Tỵ
3.3/10
13–22t
Ngọ
4.8/10
23–32t
Mùi
7/10
33–42t
Thân
5.2/10
43–52t
Dậu
3.1/10
53–62t
Tuất
4.6/10
63–72t
Hợi
6.6/10
73–82t
7/10
83–92t
Sửu
3.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2028.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Kỷ Mùi nữ, ngày 22/05/1979 giờ Tý có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa.
Lá số Kỷ Mùi nữ giờ Tý có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Thân Đồng Cung, Nhật Nguyệt Chiếu Bích, Cự Cơ Mão Dậu.
Điểm cung mệnh của lá số Kỷ Mùi nữ giờ Tý là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Bát Tọa, Thiên Mã

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Thân Đồng Cung
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Đà La hãm: hung bạo, gian hiểm, độc ác
• Đà La hãm + hung tinh: cùng khổ, lang thang, đau răng/mắt, tù tội, tai nạn, yểu
Tiềm Năng
6
Bền Vững
3.3
An Toàn
2.4
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Vượng) [H.L]Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tử, Lưu Hà, Thai Phụ, Bác Sỹ

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi tại Ngọ: cha mẹ giàu, quý hiển, sống lâu
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
9.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Tả Phụ, Hữu Bật, Hoa Cái

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tham Lang (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Trù, Hồng Loan, Cô Thần

Thân · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, không được thụ hưởng
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Triệt đáo kim cung (Thân) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
8.3
Bền Vững
5
An Toàn
7.9
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
9
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Thai, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dậu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng Dậu: công danh muộn nhỏ, hay thay đổi, hợp thương mại
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Cự Cơ Mão Dậu
📋 Phân tích sao
• Triệt đáo kim cung (Dậu) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.9
An Toàn
6.3
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
8.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Dưỡng, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Thương, Địa Giải, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
Tiềm Năng
9
Bền Vững
8.2
An Toàn
8.8
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Lương (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Long Trì, Thiên Khốc, Ân Quang

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Tiềm Năng
3
Bền Vững
2.3
An Toàn
2.5
Quý Nhân
2
Minh Bạch
7
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Mộc Dục, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Sứ, Thiên Tài

Tý · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
8.8
Bền Vững
7
An Toàn
9
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Quan Đới, Thiên Hư, Phá Toái, Tuần

Sửu · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Nhật Nguyệt Chiếu Bích
📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu + Tuần/Triệt: đầu khổ sau sung túc
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
5.4
Bền Vững
4.6
An Toàn
7.1
Quý Nhân
5
Minh Bạch
4.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Lâm Quan, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Phong Cáo, Quốc Ấn

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tiềm Năng
9
Bền Vững
7.2
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Đế Vượng, Phượng Các, Thiên Quý, Giải Thần

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.8
An Toàn
1.8
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Suy, Văn Khúc, Thiên Đức, Quả Tú, Đẩu Quân, Thiên Riêu

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4.2
An Toàn
5.8
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
1
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tỵ
3–12t
3.3/10
ĐV 2
Ngọ
13–22t
4.8/10
ĐV 3
Mùi
23–32t
7/10
ĐV 4
Thân
33–42t
5.2/10
ĐV 5
Dậu
43–52t
3.1/10
ĐV 6
Tuất
53–62t
4.6/10
ĐV 7
Hợi
63–72t
6.6/10
ĐV 8
73–82t
7/10
ĐV 9
Sửu
83–92t
3.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tỵ (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Thân Đồng Cung Mệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Ngọ (13–22t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng) [Hóa Lộc]
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mùi (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thân (33–42t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dậu (43–52t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (53–62t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Hợi (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Mùi — hạn đến Dậu/Hợi: rất đáng lo ngại
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tý (73–82t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Sửu (83–92t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2028: cung Thân. Điểm 3.5/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2027
3.3
Mùi
2028
3.5
Thân
2029
3.7
Dậu
2030
3.9
Tuất
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2028 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TuấtGiờ HợiGiờ SửuGiờ DầnXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2027Xem vận năm 2029Sinh 21/05/1979Sinh 23/05/1979Tất cả giờ sinh ngày 22/05/1979Lá số tử vi năm sinh 1979