Người sinh năm Kỷ Mùi nữ, ngày 25/11/1979 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Phá Quân, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 1.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Suy, Thiên Riêu, Thiên Y, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Bệnh, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Khốc, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tử, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đẩu Quân
Tý · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộ, Địa Kiếp, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Hư, Phá Toái
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Tuyệt, Thiên Quý, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Thiên Thương, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Thai, Phượng Các, Giải Thần
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên Tài, Địa Giải
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Thiên Mã, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Mộc Dục, Văn Khúc, Tam Thai, Lưu Hà, Thiên Hình, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Lâm Quan, Linh Tinh, Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Việt, Kiếp Sát
Thân · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (44–53t), điểm 3.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):