Người sinh năm Kỷ Sửu nam, ngày 22/12/2009 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Hỏa. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Tử
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Bệnh, Kình Dương, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Tài, Địa Giải
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Suy, Linh Tinh, Bát Tọa, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức
Ngọ · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Đế Vượng, Đà La, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Ân Quang
Mùi · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Lâm Quan, Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Quan Đới, Phượng Các, Thiên Quan, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Mộc Dục, Thiên Đức, Quả Tú, Phong Cáo
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Mã, Thiên Sứ, Đẩu Quân, Thiên Riêu, Thiên Y
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Dưỡng, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Khôi
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Thai, Phá Toái, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Tuyệt, Tả Phụ, Văn Xương, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Mộ, Địa Không
Mão
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (13–22t), điểm 2.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):