Người sinh năm Kỷ Sửu nữ, ngày 28/07/2009 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Hỏa. Lá số có 13 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Thai, Đào Hoa, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Riêu, Thiên Y
Ngọ · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Thiên Hư, Thiên Tài, Thai Phụ, Tuần
Mùi · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Tràng Sinh, Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Triệt
Thân · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Mộc Dục, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Quan
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Quan Đới, Địa Không, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Lâm Quan, Bát Tọa, Thiên Mã, Thiên Thương, Đường Phù
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Đế Vượng, Địa Kiếp, Thiên Quý, Thiên Khôi, Địa Giải
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Suy, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Sứ, Thiên Giải
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Bệnh, Ân Quang, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Phúc
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Tử, Tam Thai, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Mộ, Hỏa Tinh
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Hữu Bật, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (15–24t), điểm 3.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):