Người sinh năm Kỷ Tỵ nữ, ngày 01/03/1989 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Phá Quân, nạp âm Mộc. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Suy, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Bệnh, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Tử, Tam Thai, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Mộ, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Hỷ, Quả Tú
Thìn
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Văn Khúc, Phượng Các, Giải Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Thai, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Không, Thiên Thương, Đẩu Quân
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Ân Quang, Thiên Quý, Địa Giải, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Tràng Sinh, Thiên Việt, Thiên Trù, Cô Thần, Thiên Sứ, Thiên Thọ
Thân · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Long Trì, Phá Toái, Thiên Quan
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Quan Đới, Địa Không, Hữu Bật, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Lâm Quan, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Mã, Đường Phù, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Đế Vượng, Địa Kiếp, Thiên Khôi
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (32–41t), điểm 3.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):