Trang ChủMệnh KhốNăm 199807/12/1998Mậu Dần Nữ Giờ Dậu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Mậu Dần Nữ — Sinh 07/12/1998 Giờ Dậu
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh Thổ Cục Thủy Nhị Cục Điểm 4.9/10

Người sinh năm Mậu Dần nữ, ngày 07/12/1998 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
MẬU NGỌ QUAN LỘC
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
KỶ MÙI NÔ BỘC
TỬ PHÙ
TAM THAI
THIÊN THƯƠNG
HÓA QUYỀN
PHỤC BINH
CANH THÂN THIÊN DI THÂN
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
HÓA LỘC
TUẦN
BÍNH THÌN PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
ĐỊA GIẢI
THIÊN LA
紫微明寶
Mậu Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thủy Nhị Cục
TÂN DẬU TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
HÓA KỴ
TUẦN
ẤT MÃO PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUAN
THAI PHỤ
NHÂM TUẤT TÀI BẠCH
HỶ THẦN
HOA CÁI
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
THIÊN RIÊU (H)
GIÁP DẦN MỆNH
ĐẨU QUÂN
QUÝ SỬU HUYNH ĐỆ
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ
QUỐC ẤN
TRIỆT
NHÂM TÝ PHU THÊ
TẤU THƯ
LƯU HÀ
ĐIẾU KHÁCH
TRIỆT
QUÝ HỢI TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
PHONG CÁO
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Hóa Kỵ Tật Ách Hóa Kỵ đóng tại Tật Ách — hay mắc bệnh tật, bệnh mãn tính khó chữa; cần chú ý sức khỏe và thường xuyên kiểm tra y tế.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di và có Lộc đồng cung — tài lộc từ ngoài rất tốt, xuất ngoại vừa di chuyển vừa phát tài, thích hợp định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
2–11t
Dần
6.6/10
12–21t
Sửu
5.1/10
22–31t
2.8/10
32–41t
Hợi
6.2/10
42–51t
Tuất
6.8/10
52–61t
Dậu
4.9/10
62–71t
Thân
2.3/10
72–81t
Mùi
6.6/10
82–91t
Ngọ
8.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Dần nữ, ngày 07/12/1998 giờ Dậu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Thổ.
Lá số Mậu Dần nữ giờ Dậu có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà, Tài Ấm Giáp Ấn, Phủ Tướng Triều Viên, Tả Hữu Huynh Đệ, Hóa Kỵ Tật Ách, Tuần Triệt Giải Tật Ách, Hóa Lộc Thiên Di, Thiên Mã Thủ Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tý (tuổi 22–31).
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Dần nữ giờ Dậu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Hóa Kỵ Tật Ách Hóa Kỵ đóng tại Tật Ách — hay mắc bệnh tật, bệnh mãn tính khó chữa; cần chú ý sức khỏe và thường xuyên kiểm tra y tế.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di và có Lộc đồng cung — tài lộc từ ngoài rất tốt, xuất ngoại vừa di chuyển vừa phát tài, thích hợp định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Bệnh, Địa Không, Đẩu Quân

Dần

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Phủ, Vũ, Tướng, Tả, Hữu, Long, Phượng, Khoa, Quyền, Lộc, Ấn hội hợp nên rất rực rỡ tốt đẹp, ví như vua tôi khánh hội ở chốn triều đình.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Quyền, Lộc hội hợp và bị Kình, Đà xâm phạm, cũng vẫn sáng sủa tốt đẹp.
• [Liêm Trinh] Liêm Trinh gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh, hay bị bắt bớ giam cầm, có thể bị ám sát.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Không Thân KiếpPhủ Tướng Triều Viên
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
10
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.9
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Suy, Đào Hoa, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Không, Thai Phụ

Mão

📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Đế Vượng, Đà La, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Tài, Địa Giải

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] Không được hưởng phúc dồi dào. Phải ly tán, sớm xa gia đình, mới mong được yên thân.
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Phải ly tổ, bôn ba mới được hưởng phúc sống lâu, trong họ có nhiều người giàu sang, hiển đạt về võ nghiệp.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Lao tâm khổ tứ, chẳng được yên thân, phải lìa bỏ quê hương mới khá giả và sống lâu, họ hàng ly tán.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Suốt đời chẳng được xứng ý toại lòng, giảm thọ vì bạc phúc, họ hàng ly tán, người nào khá giả lại chết sớm.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.5
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Lâm Quan, Cô Thần, Thiên Giải, Bác Sỹ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Quan Đới, Kình Dương, Long Trì, Ân Quang, Thiên Trù, Thiên Hình

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Công danh hoạnh đạt, có võ chức lớn lao, có uy quyền hiển hách. Được nhiều người kính trọng và nể sợ.
• Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Công danh hiển hách, phú quý song toàn.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Phú quý song toàn, lập được nhiều chiến công, có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Mộc Dục, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Việt, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thái Âm, Thái Dương] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, hay gần nơi quyền quý, được nhiều người tôn phục.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Gặp nhiều quý nhân. Thường được gần những bậc quyền cao, chức trọng.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thiên Lương] Gặp quý nhân.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Bạn bè có danh chức, nên kết giao với người có địa vị hay quyền thế.
◦ [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tham Lang (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Mã

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Thiên Di: gặp quý nhân, được kính trọng, hành thông
◦ [Liêm Trinh] Luôn luôn gặp quý nhân, được nhiều người kính trọng, mọi sự hanh thông.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Xa nhà không được lợi ích, may ít rủi nhiều, sau này chết ở xa nhà.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa NhàHóa Lộc Thiên DiThiên Mã Thủ Thiên Di
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
8
Phù Trợ
4
Bình Yên
3.4
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Phá Toái, Thiên Sứ, Tuần

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
• Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ [Thiên Khôi] Da mặt vàng, có bệnh thuộc về khí huyết hay bệnh ngoài da.
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Tật ÁchTuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
9
Phù Trợ
9.6
Bình Yên
6.7
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Hoa Cái, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y, Đường Phù

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc Thìn/Tuất tại Tài Bạch: giàu lớn
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
4
Bình Yên
4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phong Cáo

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Tuyệt] Có một con mù lòa.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Mộ, Linh Tinh, Lưu Hà, Triệt

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát] Vợ chồng hay bất hòa, nếu sớm lập gia đình tất phải hình khắc hay chia ly.
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Phá Quân Tý/Ngọ: khá giả, nên muộn hôn nhân, dễ xa cách
◦ [Vũ Khúc] Hình khắc nhau rất thê thảm, chồng chung sống hay sinh tai họa.
◦ [Phá Quân] Vợ chồng khá giả nhưng nên muộn đường hôn phối.
◦ [Vũ Khúc, Phá Quân] Vợ chồng đều thao lược nhưng nếu sớm gặp nhau tất phải hình khắc.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
3.5
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.2
Bền Vững
3.2
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.3
Phù Trợ
10
Bình Yên
8.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
2–11t
6.6/10
ĐV 2
Sửu
12–21t
5.1/10
ĐV 3
22–31t
2.8/10
ĐV 4
Hợi
32–41t
6.2/10
ĐV 5
Tuất
42–51t
6.8/10
ĐV 6
Dậu
52–61t
4.9/10
ĐV 7
Thân
62–71t
2.3/10
ĐV 8
Mùi
72–81t
6.6/10
ĐV 9
Ngọ
82–91t
8.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Sửu (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Hợi (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tuất (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Súc vật hay ác thú cắn đá, nếu không, tất mắc tai nạn xe cộ.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Kỵ]
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Tật Ách Hóa Kỵ đóng tại Tật Ách — hay mắc bệnh tật, bệnh mãn tính khó chữa; cần chú ý sức khỏe và thường xuyên kiểm tra y tế.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Hóa Lộc Thiên Di Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di và có Lộc đồng cung — tài lộc từ ngoài rất tốt, xuất ngoại vừa di chuyển vừa phát tài, thích hợp định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng hội Hỏa/Linh — hoạnh phát danh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mùi (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Tý (22–31t), điểm 2.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
3.7
Ngọ
2027
4.1
Mùi
2028
4.5
Thân
2029
4.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MùiGiờ ThânGiờ TuấtGiờ HợiXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 06/12/1998Sinh 08/12/1998Tất cả giờ sinh ngày 07/12/1998Lá số tử vi năm sinh 1998