Trang Chủ› Mệnh Khố› Năm 1998› 08/04/1998› Mậu Dần Nữ Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Mậu Dần Nữ — Sinh 08/04/1998 Giờ Sửu
Cung Mệnh ⭐ Vũ Khúc, Thất Sát Thổ Cục Thủy Nhị Cục Điểm 5.1/10

Người sinh năm Mậu Dần nữ, ngày 08/04/1998 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát, nạp âm Thổ. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ PHÚC ĐỨC THÂN
THIẾU ÂM
TAM THAI
LƯU HÀ
BÁC SỸ
MẬU NGỌ ĐIỀN TRẠCH
QUAN PHỦ
TẢ PHỤ
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
HÓA KỴ
KỶ MÙI QUAN LỘC
PHỤC BINH
CANH THÂN NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
TUẦN
BÍNH THÌN PHỤ MẪU
LỰC SỸ
紫微明寶
Mậu Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Thủy Nhị Cục
TÂN DẬU THIÊN DI
LONG ĐỨC
ĐỊA GIẢI
TUẦN
ẤT MÃO MỆNH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUAN
THIÊN Y
PHONG CÁO
THIÊN RIÊU (Đ)
NHÂM TUẤT TẬT ÁCH
HỶ THẦN
HOA CÁI
THIÊN GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA QUYỀN
GIÁP DẦN HUYNH ĐỆ
QUÝ SỬU PHU THÊ
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
ĐẨU QUÂN
QUỐC ẤN
TRIỆT
NHÂM TÝ TỬ TỨC
TẤU THƯ
ĐIẾU KHÁCH
TRIỆT
QUÝ HỢI TÀI BẠCH
PHÚC ĐỨC
HÓA LỘC
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phụ Bật Củng Chủ Tử Vi sáng sủa có Tả Phụ và Hữu Bật hội chiếu → được phò tá đắc lực, quyền quý.
Vũ Khúc Thủ Viên Vũ Khúc thủ Mệnh tại Mão → quyền quý, quan chức.
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
📅 Đại Vận
2–11t
Mão
8/10
12–21t
Dần
4.7/10
22–31t
Sửu
6.8/10
32–41t
Tý
1.8/10
42–51t
Hợi
8.3/10
52–61t
Tuất
4.4/10
62–71t
Dậu
6.5/10
72–81t
Thân
1.9/10
82–91t
Mùi
8.8/10

Luận Giải Chuyên Sâu — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải Chuyên Sâu →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Dần nữ, ngày 08/04/1998 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát, nạp âm Thổ.
Lá số Mậu Dần nữ giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 11 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ, Phủ Ấn Củng Thân, Kim Dư Phù Giá, Phụ Bật Củng Chủ, Vũ Khúc Thủ Viên, Tọa Quý Hưởng Quý, Hóa Lộc Tại Tài Bạch, Tuần Triệt Nô Bộc, Sát Tinh Hội Tử Tức, Hóa Kỵ Điền Trạch.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Sửu (tuổi 22–31).
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Dần nữ giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phụ Bật Củng Chủ Tử Vi sáng sủa có Tả Phụ và Hữu Bật hội chiếu → được phò tá đắc lực, quyền quý.
Vũ Khúc Thủ Viên Vũ Khúc thủ Mệnh tại Mão → quyền quý, quan chức.
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
Xem luận giải chuyên sâu đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Suy, Đào Hoa, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Không, Thiên Riêu

Mão

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát hãm: hung bạo, gian quyệt, nghề thấp, khó sống lâu
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Vũ Khúc, Phá Quân] Cung Mệnh có Tử, Vũ hay Phá tọa thủ, lại gặp Kình, Đà hội hợp nên không thích công danh mà chỉ thích buôn bán, nhưng cũng khá giả.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi Tham tại Mão/Dậu: yếm thế, thiên hướng tu hành
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
◦ Vũ Khúc sáng + Khôi/Việt: quan tài chính
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Ất)
Hóa Lộc: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Ngọ)
Hóa Quyền: Thiên Lương → phi nhập cung Huynh Đệ (Dần)
Hóa Khoa: Tử Vi → phi nhập cung Quan Lộc (Mùi)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
8.6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
6.6
Bền Vững
3.9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Linh Tinh, Thiên Khốc

Thìn

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: cha mẹ giàu sang, quý hiển, sống lâu — lợi từ cha
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh đêm: mẹ mất trước cha
◦ [Địa Không, Địa Kiếp] Cha mẹ vất vả, bất hòa, không hợp tính với con.
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Huynh Đệ (Dần)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Ngọ)
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Thiên Di (Dậu)
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3
Bền Vững
6
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Lâm Quan, Văn Khúc, Tam Thai, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Tài

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Tật Ách (Tuất)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Huynh Đệ (Dần)
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Ngọ)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Tử Tức (Tý)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
7.6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Cơ (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Tả Phụ, Long Trì, Thiên Trù

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ [Cự, Hỏa] Nhà hay bị cháy.
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Cơ, Hỏa] Nhà cháy, lụn bại.
◦ [Cơ, Hổ] Trong nhà có chó đá.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Điền Trạch
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Mậu)
Hóa Lộc: Tham Lang → phi nhập cung Tài Bạch (Hợi)
Hóa Quyền: Thái Âm → phi nhập cung Tật Ách (Tuất)
Hóa Khoa: Hữu Bật → phi nhập cung Nô Bộc (Thân)
Hóa Kỵ: Thiên Cơ → phi nhập cung Điền Trạch (Ngọ) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Mộc Dục, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Việt, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
• [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường. Nếu đi buôn cũng phát đạt.
• Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Công danh hoạnh đạt. Có võ chức lớn lao, hiển hách trong thời loạn. Nhưng thăng giáng thất thường.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Chuyên về quân sự nhưng thăng giáng thất thường.
⚙ Cách cục đặc biệt
Kim Dư Phù GiáPhụ Bật Củng ChủTọa Quý Hưởng Quý
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Kỷ)
Hóa Lộc: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Mão)
Hóa Quyền: Tham Lang → phi nhập cung Tài Bạch (Hợi)
Hóa Khoa: Thiên Lương → phi nhập cung Huynh Đệ (Dần)
Hóa Kỵ: Văn Khúc → phi nhập cung Phúc Đức (Tỵ)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
10
Phù Trợ
10
Bình Yên
7.2
Bền Vững
5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Tràng Sinh, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Thương

Thân · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Hay bị người giúp việc oán trách.
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Thìn)
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Mão)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Huynh Đệ (Dần)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
6.1
Bình Yên
2.3
Bền Vững
6.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Văn Xương, Bát Tọa, Phá Toái, Địa Giải, Tuần

Dậu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Tử Tức (Tý)
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Thìn)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Phúc Đức (Tỵ)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Thiên Di (Dậu) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.7
Bền Vững
10
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Âm (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Địa Không, Hoa Cái, Thiên Sứ, Thiên Giải, Đường Phù

Tuất

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Huynh Đệ (Dần)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Quan Lộc (Mùi)
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Điền Trạch (Ngọ)
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Mão)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.7
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Hình

Hợi

📋 Phân tích sao
• Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ [Lưu Hà, Kiếp Sát, Thiên Hình] Vì tiền mà mang họa vào thân, thường mất cướp, bị đánh đập rất đau đớn.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Tài Bạch
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Quan Lộc (Mùi)
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Tử Tức (Tý)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Tật Ách (Tuất)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Tài Bạch (Hợi) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7.1
Phù Trợ
7.3
Bình Yên
7.4
Bền Vững
5.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Mộ, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Triệt

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
⚙ Cách cục đặc biệt
Sát Tinh Hội Tử Tức
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Huynh Đệ (Dần)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Quan Lộc (Mùi)
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Điền Trạch (Ngọ)
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Mão)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.2
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Tử, Thiên Khôi, Hồng Loan, Quả Tú, Đẩu Quân, Quốc Ấn

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
◦ [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Quan Lộc (Mùi)
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Tử Tức (Tý)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Tật Ách (Tuất)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.2
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Bệnh

Dần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Giáp)
Hóa Lộc: Liêm Trinh → phi nhập cung Tài Bạch (Hợi)
Hóa Quyền: Phá Quân → phi nhập cung Quan Lộc (Mùi)
Hóa Khoa: Vũ Khúc → phi nhập cung Mệnh (Mão)
Hóa Kỵ: Thái Dương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Thìn)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
2–11t
8/10
ĐV 2
Dần
12–21t
4.7/10
ĐV 3
Sửu
22–31t
6.8/10
ĐV 4
Tý
32–41t
1.8/10
ĐV 5
Hợi
42–51t
8.3/10
ĐV 6
Tuất
52–61t
4.4/10
ĐV 7
Dậu
62–71t
6.5/10
ĐV 8
Thân
72–81t
1.9/10
ĐV 9
Mùi
82–91t
8.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải chuyên sâu toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
📖 Luận giải vận hạn
Thổ Mệnh hạn đến cung Mão, Bản Mệnh suy nhược, dễ mắc bệnh nguy hiểm.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
1.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Cự Môn hội Tang Hỏa Linh — đau ốm tán tài, có tang hoặc cháy nhà
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Súc vật hay ác thú cắn đá, nếu không, tất mắc tai nạn xe cộ.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
1.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
⚙ Cách cục liên quan
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Phụ Bật Củng Chủ Tử Vi sáng sủa có Tả Phụ và Hữu Bật hội chiếu → được phò tá đắc lực, quyền quý.
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Sửu (22–31t), điểm 6.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.5
Ngọ
2027
4.9
Mùi
2028
4.3
Thân
2029
3.7
Dậu
Xem luận giải chuyên sâu tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Muốn kinh doanh buôn bán cần gì để không vỡ nợ?
Có vốn thôi chưa đủ, kinh doanh sụp đổ nhanh nhất khi người làm chủ thiếu năng lực quản trị con người và quản lý dòng tiền.
Khéo tay đa tài sao kinh doanh cứ sập?
Thiên Cơ gặp Song Hao rất khéo tay nhưng hợp làm thợ giỏi hơn làm chủ, càng ôm vốn mở xưởng lớn càng dễ tán tài sạch bách.
Lá số có song Lộc sao vẫn nợ nần kiệt quệ?
Song Lộc ngộ Không Kiếp hay kẹt cung nhược biến thành dòng tiền ảo: tiền vào tay này trôi ngay tay khác, càng mở xưởng lớn càng gánh nợ to.
Hỏa Tinh chiếu có làm dự án đổ bể không?
Sao trong Tử Vi là trạng thái khí vận chứ không phải thiên thể chiếu rọi, hoảng loạn sợ cháy dự án vì Hỏa Tinh chỉ là do hiểu sai chữ Diệu.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 07/04/1998Sinh 09/04/1998Tất cả giờ sinh ngày 08/04/1998Lá số tử vi năm sinh 1998