Người sinh năm Mậu Dần nam, ngày 25/09/1998 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Phá Toái, Tuần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Xương, Hoa Cái, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phụ, Bát Tọa, Kiếp Sát
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộc Dục, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Hỏa Tinh, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi, Hồng Loan
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Thương, Địa Giải, Phong Cáo
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Linh Tinh, Hữu Bật, Tam Thai, Đào Hoa, Thiên Quan
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Đà La, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Sứ, Thiên Hình
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Lưu Hà, Cô Thần, Bác Sỹ
Tỵ
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Long Trì, Thiên Trù, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Mộ, Thiên Việt, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Đẩu Quân
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Giải Thần
Thân · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (23–32t), điểm 7.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):