Trang ChủMệnh KhốNăm 199830/07/1998Mậu Dần Nữ Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2028
Lá Số Mậu Dần Nữ — Sinh 30/07/1998 Giờ Sửu
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ Thổ Cục Hỏa Lục Cục Điểm 3.8/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
LỘC TỒN
HỮU BẬT [K]
VĂN KHÚC (Đ)
CÔ THẦN
BÁC SỸ
MẬU NGỌ MỆNH
THIÊN CƠ (Đ)
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
THIÊN Y
HÓA KỴ
QUAN PHÙ
KÌNH DƯƠNG (H)
THIÊN RIÊU (H)
KỶ MÙI PHỤ MẪU
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
TỬ PHÙ
THIÊN VIỆT
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
THAI PHỤ
PHỤC BINH
CANH THÂN PHÚC ĐỨC THÂN
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
GIẢI THẦN
ĐẠI HAO (Đ)
TUẦN
BÍNH THÌN PHU THÊ
THÁI DƯƠNG (V)
LỰC SỸ
THIÊN KHỐC (H)
TAM THAI
THIÊN LA
TANG MÔN (H)
ĐÀ LA (Đ)
LINH TINH (Đ)
紫微明寶
Mậu Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Hỏa Lục Cục
TÂN DẬU ĐIỀN TRẠCH
THIÊN PHỦ (B)
LONG ĐỨC
TẢ PHỤ
VĂN XƯƠNG (B)
BỆNH PHÙ
PHÁ TOÁI
TUẦN
ẤT MÃO TỬ TỨC
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
ÂN QUANG
ĐÀO HOA
THIÊN QUAN
THIÊN PHÚC
PHONG CÁO
THIÊN KHÔNG
NHÂM TUẤT QUAN LỘC
THÁI ÂM (M)
HỶ THẦN
BÁT TỌA
HOA CÁI
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
BẠCH HỔ
ĐỊA KHÔNG (H)
GIÁP DẦN TÀI BẠCH
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
THÁI TUẾ
TIỂU HAO (Đ)
THIÊN HÌNH (Đ)
QUÝ SỬU TẬT ÁCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
THIÊN KHÔI
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
THIÊN GIẢI
QUỐC ẤN
THIÊN SỨ
TRIỆT
NHÂM TÝ THIÊN DI
CỰ MÔN (V)
TẤU THƯ
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
ĐỊA KIẾP (H)
HỎA TINH (H)
TRIỆT
QUÝ HỢI NÔ BỘC
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
PHÚC ĐỨC
THIÊN QUÝ
THIÊN ĐỨC
THIÊN THƯƠNG
HÓA LỘC
PHI LIÊM
KIẾP SÁT (Đ)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
📅 Đại Vận
6–15t
Ngọ
7.8/10
16–25t
Tỵ
6.1/10
26–35t
Thìn
3/10
36–45t
Mão
7/10
46–55t
Dần
7/10
56–65t
Sửu
5.9/10
66–75t
2.8/10
76–85t
Hợi
7.2/10
86–95t
Tuất
6.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2028.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Dần nữ, ngày 30/07/1998 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Thổ.
Lá số Mậu Dần nữ giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 2 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ.
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Dần nữ giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộ, Kình Dương, Long Trì, Thiên Trù, Thiên Riêu, Thiên Y

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh đêm: rất tốt, toàn mỹ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị
📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Kình Dương hãm: hung bạo, liều lĩnh, bướng bỉnh, gian trá
• Kình Dương tại Ngọ (Mã đầu đới kiếm): nguy hiểm lớn — nếu cát: võ nghiệp hiển đạt
• Nữ mệnh Kình hãm: hạ tiện, dâm dật, khắc chồng con
Tiềm Năng
4.3
Bền Vững
4.8
An Toàn
1.9
Quý Nhân
0
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tử, Thiên Việt, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thai Phụ

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5
An Toàn
8
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Bệnh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài

Thân · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ Phúc Đức vô chính diệu + Không/Kiếp: hưởng phúc sống lâu
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
6.4
Bền Vững
3.8
An Toàn
5.4
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
4.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Tả Phụ, Văn Xương, Phá Toái, Tuần

Dậu · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
4
Bền Vững
10
An Toàn
10
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Âm (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Không, Bát Tọa, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Thọ

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.8
An Toàn
1.5
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Thương

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
Tiềm Năng
3
Bền Vững
5.5
An Toàn
9
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Địa Giải, Triệt

Tý · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
8
Bền Vững
2.5
An Toàn
2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Thiên Khôi, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Sứ, Thiên Giải

Sửu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
7
Bền Vững
9
An Toàn
10
Quý Nhân
7.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Hình

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.9
An Toàn
3.9
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Không

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt
Tiềm Năng
6
Bền Vững
4
An Toàn
8
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Thai, Đà La, Linh Tinh, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
Tiềm Năng
8
Bền Vững
2.5
An Toàn
0.6
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tuyệt, Hữu Bật, Văn Khúc, Cô Thần, Bác Sỹ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
8
An Toàn
9
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
6–15t
7.8/10
ĐV 2
Tỵ
16–25t
6.1/10
ĐV 3
Thìn
26–35t
3/10
ĐV 4
Mão
36–45t
7/10
ĐV 5
Dần
46–55t
7/10
ĐV 6
Sửu
56–65t
5.9/10
ĐV 7
66–75t
2.8/10
ĐV 8
Hợi
76–85t
7.2/10
ĐV 9
Tuất
86–95t
6.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dần (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Cự Môn hội Tang Hỏa Linh — đau ốm tán tài, có tang hoặc cháy nhà
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2028: cung Thân. Điểm 3.2/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 6 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2027
3.0
Mùi
2028
3.2
Thân
2029
3.5
Dậu
2030
4.0
Tuất
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2028 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2027Xem vận năm 2029Sinh 29/07/1998Sinh 31/07/1998Tất cả giờ sinh ngày 30/07/1998Lá số tử vi năm sinh 1998