Trang ChủMệnh KhốNăm 197817/06/1978Mậu Ngọ Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2028
Lá Số Mậu Ngọ Nam — Sinh 17/06/1978 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng, Thiên Lương Hỏa Cục Thủy Nhị Cục Điểm 6.4/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ ĐIỀN TRẠCH
TRỰC PHÙ
LỘC TỒN
THIÊN Y
BÁC SỸ
HỎA TINH (Đ)
PHÁ TOÁI
THIÊN RIÊU (H)
MẬU NGỌ QUAN LỘC
THIÊN CƠ (Đ)
THÁI TUẾ
LỰC SỸ
HỮU BẬT [K]
VĂN XƯƠNG (H)
THIÊN TRÙ
ĐẨU QUÂN
PHONG CÁO
HÓA KỴ
KÌNH DƯƠNG (H)
KỶ MÙI NÔ BỘC
TỬ VI (Đ)
PHÁ QUÂN (V)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
TAM THAI
BÁT TỌA
THIÊN VIỆT
THIÊN THƯƠNG
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN KHÔNG
CANH THÂN THIÊN DI
TẢ PHỤ
VĂN KHÚC (H)
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN TÀI
TANG MÔN (Đ)
TIỂU HAO (Đ)
BÍNH THÌN PHÚC ĐỨC
THÁI DƯƠNG (V)
QUAN PHỦ
PHƯỢNG CÁC
ÂN QUANG
QUẢ TÚ
THIÊN THỌ
GIẢI THẦN
THIÊN LA
ĐIẾU KHÁCH
ĐÀ LA (Đ)
紫微明寶
Mậu Ngọ
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Thủy Nhị Cục
TÂN DẬU TẬT ÁCH
THIÊN PHỦ (B)
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
HỒNG LOAN
THIÊN SỨ
ẤT MÃO PHỤ MẪU
VŨ KHÚC (Đ)
THẤT SÁT (H)
PHÚC ĐỨC
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
THIÊN HỶ
THIÊN QUAN
THIÊN PHÚC
PHỤC BINH
ĐỊA KIẾP (H)
NHÂM TUẤT TÀI BẠCH THÂN
THÁI ÂM (M)
TẤU THƯ
LONG TRÌ
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
HÓA QUYỀN
QUAN PHÙ
GIÁP DẦN MỆNH
THIÊN ĐỒNG (M)
THIÊN LƯƠNG (V)
BẠCH HỔ
ĐẠI HAO (Đ)
QUÝ SỬU HUYNH ĐỆ
THIÊN TƯỚNG (Đ)
LONG ĐỨC
THIÊN KHÔI
QUỐC ẤN
BỆNH PHÙ
THIÊN HÌNH (H)
TUẦN+TRIỆT
NHÂM TÝ PHU THÊ
CỰ MÔN (V)
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
THIÊN KHỐC (Đ)
THIÊN HƯ (Đ)
LƯU HÀ
THIÊN GIẢI
TUẦN+TRIỆT
QUÝ HỢI TỬ TỨC
LIÊM TRINH (H)
THAM LANG (H)
TỬ PHÙ
NGUYỆT ĐỨC
ĐỊA GIẢI
HÓA LỘC
PHI LIÊM
LINH TINH (H)
KIẾP SÁT (Đ)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
2–11t
Dần
8.1/10
12–21t
Mão
6.9/10
22–31t
Thìn
3.7/10
32–41t
Tỵ
5.4/10
42–51t
Ngọ
7.9/10
52–61t
Mùi
6.5/10
62–71t
Thân
3.1/10
72–81t
Dậu
5/10
82–91t
Tuất
8.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2028.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 17/06/1978 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Hỏa.
Lá số Mậu Ngọ nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Ngọ nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.4/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
◦ Thiên Lương + Thiên Mã: phiêu bạt, thay đổi liên tục
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịSinh Địa
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
• Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
• Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
5.4
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tử, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
Tiềm Năng
6
Bền Vững
1.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Phượng Các, Ân Quang, Quả Tú, Thiên Thọ

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
Tiềm Năng
8
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Hỏa Tinh, Phá Toái, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Trù, Đẩu Quân

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
Tiềm Năng
4
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Địa Không, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Việt, Thiên Không

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
Tiềm Năng
6
Bền Vững
2.6
An Toàn
3.4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
7
Bền Vững
5.7
An Toàn
5.4
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộc Dục, Hồng Loan, Thiên Sứ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
Tiềm Năng
5
Bền Vững
8.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Âm (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Long Trì, Thiên Quý, Hoa Cái, Thai Phụ, Đường Phù

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Linh Tinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Địa Giải

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Tiềm Năng
3
Bền Vững
2.3
An Toàn
4.2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Khốc, Thiên Hư, Lưu Hà, Thiên Giải, Tuần+Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.2
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Thiên Khôi, Thiên Hình, Quốc Ấn, Tuần+Triệt

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
Tiềm Năng
7
Bền Vững
7.4
An Toàn
6.6
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
2–11t
8.1/10
ĐV 2
Mão
12–21t
6.9/10
ĐV 3
Thìn
22–31t
3.7/10
ĐV 4
Tỵ
32–41t
5.4/10
ĐV 5
Ngọ
42–51t
7.9/10
ĐV 6
Mùi
52–61t
6.5/10
ĐV 7
Thân
62–71t
3.1/10
ĐV 8
Dậu
72–81t
5/10
ĐV 9
Tuất
82–91t
8.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (12–21t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (32–41t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (42–51t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (52–61t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (72–81t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (82–91t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2028: cung Thân. Điểm 7.2/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2027
7.4
Mùi
2028
7.2
Thân
2029
7.1
Dậu
2030
7.0
Tuất
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2028 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2027Xem vận năm 2029Sinh 16/06/1978Sinh 18/06/1978Tất cả giờ sinh ngày 17/06/1978Lá số tử vi năm sinh 1978